Portimonense S.C. vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 2-2 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 0, hòa 5, Rio Ave F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Trọng tài
- Carlos Macedo
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 19' 0-1 Patrick William · Fábio Ronaldo
- 35' Fahd Moufi
- 39' Pedrão
- HT0-1
- 46' ▲ B. Róchez ▼ M. Seck
- 58' João Graça
- 62' ▲ L. Ruiz ▼ André Pereira
- 68' ▲ Klismahn ▼ Y. González
- 68' ▲ Rui Gomes ▼ Carlinhos
- 74' 0-2 Costinha · Patrick William
- 77' Rui Gomes
- 79' ▲ Yago Cariello ▼ Maurício
- 79' ▲ Paulo Estrela ▼ M. Diaby
- 80' ▲ Vitor Gomes ▼ A. Samaris
- 80' ▲ Miguel Baeza ▼ João Graça
- 82' Welinton Júnior · Park Ji-Soo 1-2
- 89' ▲ A. Oudrhiri ▼ Guga
- 89' ▲ Sávio ▼ Fábio Ronaldo
- 90'+9 Welinton Junior
- 90'+5 Paulo Estrela
- 90'+7 Welinton Júnior · Yago Cariello 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 32K. Nakamura 7.7
- 18F. Moufi 6.9
- 23Park Ji-Soo ⇢ 7.2
- 44Pedrão 6.6
- 22Filipe Relvas 7.5
- 14M. Seck ▼ 46' 6.3
- 8Maurício ▼ 79' 7.0
- 24M. Diaby ▼ 79' 6.3
- 7Carlinhos ▼ 68' 7.3
- 15Y. González ▼ 68' 6.3
- 93Welinton Júnior ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 35B. Róchez ▲ 46' 6.3
- 27Klismahn ▲ 68' 6.5
- 70Rui Gomes ▲ 68' 6.3
- 99Yago Cariello ▲ 79' 6.6
- 38Paulo Estrela ▲ 79' 6.9
- 4Lucas
- 1Matheus Nogueira
- 53Sérgio Conceição
- 19Gonçalo Costa
- 18Jhonatan 6.7
- 42R. Pantalon 7.2
- 33Aderllan Santos 6.9
- 4Patrick William ⚽ ⇢ 8.2
- 20Costinha ⚽ 8.2
- 6Guga ▼ 89' 7.5
- 30A. Samaris ▼ 80' 6.9
- 21João Graça ▼ 80' 6.9
- 77Fábio Ronaldo ⇢ ▼ 89' 7.3
- 95André Pereira ▼ 62' 6.7
- 22E. Boateng 6.3
Dự bị 9
- 9L. Ruiz ▲ 62' 6.5
- 8Vitor Gomes ▲ 80' 6.2
- 15Miguel Baeza ▲ 80' 6.3
- 10A. Oudrhiri ▲ 89' 6.5
- 16Sávio ▲ 89' 6.5
- 23Josué Sá
- 27Hernâni
- 17Ukra
- 1Magrão
Thống kê
05⚑8
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm18
6Trúng đích8
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị2
20Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
6Cứu thua4
421Chuyền bóng377
343Chuyền chính xác304
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
47Trận đấu41
35Ghi được42
63Thủng lưới51
0.74Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23