Legia Warszawa vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 6, hòa 3, Widzew Łódź thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- DLLDD Widzew Łódź
- 19' Rafał Augustyniak · Rúben Vinagre 1-0
- 21' 1-1 Kamil Piątkowskiphản lưới
- 44' Karol Świderski
- HT1-1
- 55' mariusz fornalczyk
- 62' ▲ Rafal Adamski ▼ Mateusz Szczepaniak
- 65' ▲ Dani Silva ▼ Fran Alvarez
- 65' ▲ Mateusz Żyro ▼ Marcel Krajewski
- 73' ▲ Jakub Zewlakow ▼ Michal Sevcik
- 74' ▲ Bogdan V'Yunnik ▼ Jan Kuchta
- 74' ▲ Sebastian Bergier ▼ Karol Świderski
- 74' ▲ Damian Szymański ▼ Bartosz Kapustka
- 84' ▲ Antoni Klukowski ▼ Stipe Biuk
- 88' ▲ Arkadiusz Reca ▼ Kamil Piątkowski
- 90'+4 Antoni Klukowski
- 90'+4 Rúben Vinagre
- FT1-1
Đội hình
- 89O. Hindrich 6.9
- 91K. Piątkowski ▼ 88' 5.9
- 8R. Augustyniak ⚽ 7.4
- 5Robert Deziel 6.7
- 22P. Wszołek 6.1
- 53W. Urbański 6.4
- 67B. Kapustka ▼ 74' 6.8
- 19Rúben Vinagre ⇢ 7.2
- 23M. Ševčík ▼ 73' 6.6
- 7J. Kuchta ▼ 74' 6.2
- 17M. Szczepaniak ▼ 62' 6.0
Dự bị 10
- 1I. Brkić
- 24Z. Arsenić
- 9R. Adamski ▲ 62' 6.5
- 11K. Chodyna
- 13A. Reca ▲ 88' 6.3
- 6Henrique Arreiol
- 4D. Szymański ▲ 74' 6.3
- 27Bogdan V'Yunnik ▲ 74' 6.6
- 79Ł. Zjawiński
- 20J. Żewłakow 6.5
- 1B. Drągowski 6.3
- 91M. Krajewski ▼ 65' 6.3
- 25P. Wiśniewski 6.8
- 3S. Kapuadi 6.4
- 40Mario García 6.7
- 5G. Papanikolaou 6.0
- 79S. Biuk ▼ 84' 6.9
- 10Fran Álvarez ▼ 65' 6.4
- 8E. Kornvig 6.1
- 7M. Fornalczyk 6.2
- 28K. Świderski ▼ 74' 6.2
Dự bị 8
- 4M. Żyro ▲ 65' 6.2
- 14Visus
- 90Ioan Vermeșan
- 18L. Selahi
- 20A. Klukowski ▲ 84' 6.0
- 30V. Ilić
- 99S. Bergier ▲ 74' 6.6
- 80Dani Silva ▲ 65' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm12
3Trúng đích2
8Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
403Chuyền bóng414
318Chuyền chính xác331
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 5 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 7 | 8 - 15 | -7 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu12
25Ghi được19
15Thủng lưới15
1.79Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai8