Legia Warszawa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Widzew Łódź

Legia Warszawa vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 2-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 6, hòa 3, Widzew Łódź thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DLLDD Widzew Łódź
  1. 36' B. Kapustka 1-0
  2. 41' 1-1 S. Kerk · Fran Álvarez
  3. HT1-1
  4. 54' Jakub Sypek
  5. 65' J. Łukowski K. Cybulski
  6. 66' J. Çelhaka R. Augustyniak
  7. 66' W. Urbański Luquinhas
  8. 66' S. Hamulić S. Kerk
  9. 66' H. Gong J. Sypek
  10. 70' Steve Kapuadi
  11. 74' J. Nsamé Marc Gual
  12. 86' P. Wszołek · J. Çelhaka 2-1
  13. 90'+1 Bartosz Kapustka
  14. 90' M. Szczepaniak K. Chodyna
  15. 90' P. Kun Rúben Vinagre
  16. FT2-1

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonçalo Feio
  1. 1K. Tobiasz 7.3
  2. 13P. Wszołek 7.9
  3. 12R. Pankov 6.9
  4. 3S. Kapuadi 6.9
  5. 19Rúben Vinagre ▼ 90' 6.9
  6. 67B. Kapustka 7.7
  7. 8R. Augustyniak ▼ 66' 7.2
  8. 25R. Morishita 6.7
  9. 11K. Chodyna ▼ 90' 6.9
  10. 28Marc Gual ▼ 74' 7.2
  11. 82Luquinhas ▼ 66' 7.5

Dự bị 9

  1. 21J. Çelhaka ▲ 66' 7.2
  2. 53W. Urbański ▲ 66' 6.7
  3. 77J. Nsamé ▲ 74' 6.3
  4. 71M. Szczepaniak ▲ 90'
  5. 23P. Kun ▲ 90'
  6. 24J. Ziółkowski
  7. 5Claude Gonçalves
  8. 55A. Jędrzejczyk
  9. 27G. Kobylak
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz 7.2
  2. 62L. Kastrati 7.0
  3. 4M. Żyro 6.7
  4. 2Luís Silva 6.7
  5. 3S. Kozlovský 6.6
  6. 10Fran Álvarez 7.3
  7. 6J. Shehu 6.7
  8. 37S. Kerk ▼ 66' 7.2
  9. 77J. Sypek ▼ 66' 6.7
  10. 9I. Rondić 6.7
  11. 78K. Cybulski ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 7J. Łukowski ▲ 65' 6.3
  2. 99S. Hamulić ▲ 66' 6.3
  3. 8H. Gong ▲ 66' 6.3
  4. 5K. Hajrizi
  5. 31M. Biegański
  6. 25M. Hanousek
  7. 21P. Kwiatkowski
  8. 91M. Krajewski
  9. 17H. Sobol

Thống kê

027
310
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị0
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
483Chuyền bóng414
403Chuyền chính xác329
83%Chính xác chuyền79%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu47
135Ghi được67
72Thủng lưới69
2.08Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn26
74Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu