Legia Warszawa vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 3-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 6, hòa 3, Widzew Łódź thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- DLLDD Widzew Łódź
- 5' E. Muçi · K. Tobiasz 1-0
- 18' ▲ M. Rosołek ▼ B. Kramer
- 44' 1-1 Jordi Sánchez · H. Ravas
- HT1-1
- 46' ▲ M. Baku ▼ P. Wszołek
- 46' ▲ E. Terpiłowski ▼ D. Tkacz
- 70' ▲ D. Kun ▼ Fran Álvarez
- 71' ▲ T. Pekhart ▼ M. Rosołek
- 71' ▲ Marc Gual ▼ B. Slisz
- 75' E. Muçi 2-1
- 82' ▲ A. Cigaņiks ▼ Jordi Sánchez
- 82' ▲ M. Żyro ▼ P. Stępiński
- 85' ▲ I. Strzałek ▼ E. Muçi
- 90'+7 Josué
- 90'+4 Marc Gual
- 90'+7 Marek Hanousek
- 90'+5 Luís da Silva
- 90'+7 Josué11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Tobiasz ⇢ 6.9
- 12R. Pankov 7.2
- 3S. Kapuadi 6.6
- 5Yuri Ribeiro 6.9
- 13P. Wszołek ▼ 46' 6.9
- 99B. Slisz ▼ 71' 7.3
- 22J. Elitim 7.2
- 33P. Kun 6.6
- 27Josué ⚽ 8.5
- 9B. Kramer ▼ 18' 6.3
- 20E. Muçi ⚽2 ▼ 85' 9.2
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ▲ 18' 6.3
- 32M. Baku ▲ 46' 7.0
- 7T. Pekhart ▲ 71' 7.0
- 28Marc Gual ▲ 71' 7.3
- 86I. Strzałek ▲ 85' 6.6
- 18P. Sokołowski
- 30D. Hładun
- 21J. Çelhaka
- 92L. Rose
- 1H. Ravas ⇢ 8.2
- 95P. Stępiński ▼ 82' 6.7
- 5S. Szota 6.3
- 2Luís Silva 6.0
- 7M. Miloš 6.6
- 25M. Hanousek 6.3
- 10Fran Álvarez ▼ 70' 6.7
- 92Fábio Nunes 6.2
- 8D. Tkacz ▼ 46' 6.7
- 19B. Pawłowski 7.5
- 9Jordi Sánchez ⚽ ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 13E. Terpiłowski ▲ 46' 6.6
- 22D. Kun ▲ 70' 6.2
- 14A. Cigaņiks ▲ 82' 6.6
- 4M. Żyro ▲ 82' 6.2
- 37S. Kerk
- 23P. Zieliński
- 74J. Szymański
- 47A. Klimek
- 99I. Rondić
Thống kê
01⚑6
⚑511
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm8
10Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị4
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
547Chuyền bóng356
462Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền77%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu49
107Ghi được78
75Thủng lưới59
1.78Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai38