Widzew Łódź
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Legia Warszawa

Widzew Łódź vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 0-2 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 3, Legia Warszawa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
DLLDD Widzew Łódź
DDLWD Legia Warszawa
  1. 17' 0-1 R. Morishita · Marc Gual
  2. 19' Ryoya Morishita
  3. 34' 0-2 Marc Gual · Luquinhas
  4. HT0-2
  5. 46' K. Cybulski J. Sypek
  6. 52' Claude Gonçalves
  7. 55' Steve Kapuadi
  8. 62' Juan Fernández
  9. 63' I. Shkurin Marc Gual
  10. 63' W. Urbański Claude Gonçalves
  11. 67' Ľ. Tupta H. Sobol
  12. 67' M. Krajewski S. Kozlovský
  13. 72' Luquinhas
  14. 72' R. Pankov S. Kapuadi
  15. 72' P. Kun Rúben Vinagre
  16. 78' Juljan Shehu
  17. 83' R. Augustyniak J. Elitim
  18. 86' S. Kerk S. Czyż
  19. 86' P. Kwiatkowski Juan Ibiza
  20. 90'+4 Ryoya Morishita
  21. 90'+3 Jan Ziółkowski
  22. 90'+4 Ryoya Morishita
  23. 90'+1 Patryk Kun
  24. 90'+1 Patryk Kun
  25. FT0-2

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Sopić
  1. 1R. Gikiewicz 6.3
  2. 16P. Therkildsen 7.2
  3. 4M. Żyro 6.3
  4. 15Juan Ibiza ▼ 86' 7.0
  5. 3S. Kozlovský ▼ 67' 6.5
  6. 55S. Czyż ▼ 86' 7.2
  7. 25M. Hanousek 7.3
  8. 6J. Shehu 6.6
  9. 77J. Sypek ▼ 46' 6.2
  10. 17H. Sobol ▼ 67' 6.9
  11. 10Fran Álvarez 7.5

Dự bị 9

  1. 78K. Cybulski ▲ 46' 7.2
  2. 29Ľ. Tupta ▲ 67' 6.6
  3. 91M. Krajewski ▲ 67' 6.9
  4. 37S. Kerk ▲ 86' 6.9
  5. 21P. Kwiatkowski ▲ 86' 6.3
  6. 44N. Diliberto
  7. 62L. Kastrati
  8. 33J. Krzywanski
  9. 92Fábio Nunes
Legia Warszawa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gonçalo Feio
  1. 1K. Tobiasz 7.2
  2. 13P. Wszołek 7.5
  3. 24J. Ziółkowski 7.5
  4. 3S. Kapuadi ▼ 72' 7.2
  5. 19Rúben Vinagre ▼ 72' 6.9
  6. 6M. Oyedele 7.5
  7. 25R. Morishita 7.0
  8. 22J. Elitim ▼ 83' 7.3
  9. 5Claude Gonçalves ▼ 63' 6.3
  10. 82Luquinhas 7.2
  11. 28Marc Gual ▼ 63' 7.9

Dự bị 9

  1. 17I. Shkurin ▲ 63' 6.7
  2. 53W. Urbański ▲ 63' 6.5
  3. 12R. Pankov ▲ 72' 6.7
  4. 23P. Kun ▲ 72' 5.9
  5. 8R. Augustyniak ▲ 83' 6.3
  6. 71M. Szczepaniak
  7. 7T. Pekhart
  8. 77V. Kovačević
  9. 55A. Jędrzejczyk

Thống kê

016
762
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm10
2Trúng đích5
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua2
432Chuyền bóng355
364Chuyền chính xác300
84%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu65
67Ghi được135
69Thủng lưới72
1.43Bàn thắng mỗi trận2.08
9Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn40
30Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu