Widzew Łódź
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Legia Warszawa

Widzew Łódź vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-0 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 3, Legia Warszawa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
DLLDD Widzew Łódź
DDLWD Legia Warszawa
  1. 45' Lirim Kastrati
  2. HT0-0
  3. 46' P. Zieliński L. Kastrati
  4. 59' W. Urbański B. Kramer
  5. 75' M. Hanousek D. Kun
  6. 75' A. Cigaņiks Luís Silva
  7. 77' M. Rosołek Marc Gual
  8. 86' Juergen Elitim
  9. 90'+5 Radovan Pankov
  10. 90'+7 D. Tkacz A. Klimek
  11. 90'+7 M. Miloš Fábio Nunes
  12. 90'+1 Gil Dias P. Wszołek
  13. 90'+1 Q. Zyba J. Elitim
  14. 90'+3 Fran Álvarez · I. Rondić 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz 7.9
  2. 62L. Kastrati ▼ 46' 6.5
  3. 4M. Żyro 7.3
  4. 5S. Szota 7.5
  5. 2Luís Silva ▼ 75' 6.7
  6. 10Fran Álvarez 7.7
  7. 22D. Kun ▼ 75' 6.9
  8. 19B. Pawłowski 6.3
  9. 92Fábio Nunes ▼ 90' 6.9
  10. 99I. Rondić 7.2
  11. 47A. Klimek ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 23P. Zieliński ▲ 46' 6.9
  2. 25M. Hanousek ▲ 75' 6.3
  3. 14A. Cigaņiks ▲ 75' 6.6
  4. 8D. Tkacz ▲ 90'
  5. 7M. Miloš ▲ 90'
  6. 78K. Cybulski
  7. 35I. Krajčírik
  8. 44N. Diliberto
  9. 21P. Kwiatkowski
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Runjaić
  1. 30D. Hładun 7.0
  2. 12R. Pankov 7.0
  3. 8R. Augustyniak 7.0
  4. 5Yuri Ribeiro 6.7
  5. 13P. Wszołek ▼ 90' 7.2
  6. 67B. Kapustka 6.9
  7. 22J. Elitim ▼ 90' 7.0
  8. 25R. Morishita 7.9
  9. 27Josué 7.2
  10. 28Marc Gual ▼ 77' 6.6
  11. 9B. Kramer ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 53W. Urbański ▲ 59' 6.7
  2. 39M. Rosołek ▲ 77' 6.3
  3. 17Gil Dias ▲ 90' 6.5
  4. 11Q. Zyba ▲ 90' 6.2
  5. 3S. Kapuadi
  6. 21J. Çelhaka
  7. 4M. Burch
  8. 1K. Tobiasz
  9. 26F. Rejczyk

Thống kê

015
820
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm9
4Trúng đích4
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc8
1Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
421Chuyền bóng496
347Chuyền chính xác407
82%Chính xác chuyền82%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu60
78Ghi được107
59Thủng lưới75
1.59Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu