Widzew Łódź vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-2 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 3, Legia Warszawa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- DLLDD Widzew Łódź
- DDLWD Legia Warszawa
- 9' Lindsay Rose
- 30' 0-1 M. Johansson · E. Muçi
- 42' 0-2 B. Kapustka · E. Muçi
- 45'+2 Artur Jędrzejczyk
- HT0-2
- 46' ▲ Jordi Sánchez ▼ J. Shehu
- 46' ▲ P. Lipski ▼ J. Letniowski
- 63' Bartłomiej Pawłowski
- 71' ▲ M. Rosołek ▼ B. Kapustka
- 78' ▲ R. Augustyniak ▼ E. Muçi
- 79' Patryk Stępiński
- 80' Jordi Sánchez
- 87' ▲ B. Slisz ▼ I. Kharatin
- 87' ▲ R. Pich ▼ M. Baku
- 88' ▲ S. Szota ▼ B. Pawłowski
- 88' ▲ K. Hansen ▼ D. Kun
- 89' Bozhidar Chorbadzhiyski
- 90'+10 P. Lipski 0 · K. Danielak 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 26H. Ravas 6.2
- 95P. Stępiński 7.0
- 3B. Czorbadżijski 6.9
- 4M. Żyro 7.5
- 8K. Danielak ⇢ 6.7
- 22D. Kun ▼ 88' 6.2
- 6J. Shehu ▼ 46' 6.9
- 92Fábio Nunes 6.9
- 13E. Terpiłowski 6.9
- 19B. Pawłowski ▼ 88' 6.9
- 10J. Letniowski ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 9Jordi Sánchez ▲ 46' 6.3
- 20P. Lipski ⚽ ▲ 46' 7.7
- 5S. Szota ▲ 88' 6.3
- 77K. Hansen ▲ 88' 6.6
- 97R. Gołębiowski
- 21J. Sypek
- 72V. Lytvynenko
- 23P. Zieliński
- 33M. Kreuzriegler
- 1K. Tobiasz 6.7
- 6M. Johansson ⚽ 7.9
- 29L. Rose 6.6
- 55A. Jędrzejczyk 7.3
- 25F. Mladenović 7.3
- 14I. Kharatin ▼ 87' 6.6
- 13P. Wszołek 6.3
- 27Josué 6.9
- 67B. Kapustka ⚽ ▼ 71' 7.0
- 28M. Baku ▼ 87' 6.9
- 20E. Muçi ⇢2 ▼ 78' 7.5
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ▲ 71' 6.5
- 8R. Augustyniak ▲ 78' 6.2
- 99B. Slisz ▲ 87' 6.7
- 11R. Pich ▲ 87' 6.7
- 31C. Miszta
- 23J. Abu Hanna
- 18P. Sokołowski
- 5Yuri Ribeiro
- 86I. Strzałek
Thống kê
03⚑9
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm9
2Trúng đích3
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
9Phạt góc2
1Việt vị3
7Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
374Chuyền bóng509
297Chuyền chính xác421
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu52
59Ghi được95
61Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai48