Legia Warszawa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Widzew Łódź

Legia Warszawa vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-0 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 6, hòa 3, Widzew Łódź thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DLLDD Widzew Łódź
  1. 17' Paweł Wszołek
  2. 42' A. Reca P. Wszolek
  3. HT0-0
  4. 59' R. Vinagre
  5. 63' Juergen Elitim
  6. 77' R. Adamski J. Nsame
  7. 77' W. Urbanski D. Szymanski
  8. 77' K. Chodyna P. Kun
  9. 78' O. Bukari M. Fornalczyk
  10. 82' A. Baena Perez L. Selahi
  11. 82' M. Krajewski C. Isaac
  12. 90'+8 Bartosz Kapustka
  13. 90'+1 Kacper Chodyna
  14. 90'+6 Fran Álvarez
  15. 90'+1 Emil Kornvig
  16. 90'+1 A. Zeqiri S. Bergier
  17. 90' R. Adamski 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Marek Papszun
  1. 89O. Hindrich 6.9
  2. 7P. Wszolek ▼ 42' 7.3
  3. 91K. Piatkowski 7.5
  4. 8R. Augustyniak 7.2
  5. 12R. Pankov 6.9
  6. 23P. Kun ▼ 77' 6.9
  7. 67B. Kapustka 6.9
  8. 22J. Elitim 7.9
  9. 44D. Szymanski ▼ 77' 6.7
  10. 18J. Nsame ▼ 77' 6.5
  11. 29M. Rajovic 6.3

Dự bị 12

  1. 1K. Tobiasz
  2. 13A. Reca ▲ 42' 6.9
  3. 77E. Krasniqi
  4. 9R. Adamski ▲ 77' 7.7
  5. 6H. Arreiol
  6. 53W. Urbanski ▲ 77' 6.3
  7. 99S. Kovacik
  8. 20J. Zewlakow
  9. 56J. Leszczynski
  10. 19R. Vinagre ▲ 59' 6.9
  11. 11K. Chodyna ▲ 77' 6.9
  12. 82K. Urbanski
Widzew Łódź Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 1B. Dragowski 7.0
  2. 2C. Isaac ▼ 82' 6.5
  3. 4M. Zyro 7.5
  4. 25P. Wisniewski 6.9
  5. 53S. Kapuadi 7.2
  6. 3S. Kozlovsky 7.0
  7. 10F. Alvarez 6.6
  8. 18L. Selahi ▼ 82' 6.9
  9. 8E. Kornvig 6.5
  10. 7M. Fornalczyk ▼ 78' 6.3
  11. 99S. Bergier ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 30V. Ilic
  2. 98M. Kikolski
  3. 9A. Zeqiri ▲ 90' 6.3
  4. 5S. Andreou
  5. 19B. Pawlowski
  6. 22O. Bukari ▲ 78' 6.5
  7. 77A. Baena Perez ▲ 82' 6.3
  8. 14R. Visus
  9. 91M. Krajewski ▲ 82' 6.3

Thống kê

046
120
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm6
4Trúng đích1
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
490Chuyền bóng305
409Chuyền chính xác229
83%Chính xác chuyền75%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu49
86Ghi được74
69Thủng lưới63
1.51Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu