Widzew Łódź vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 3, Legia Warszawa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
- Phong độ
- DLLDD Widzew Łódź
- DDLWD Legia Warszawa
- 36' Claude Gonçalves
- HT0-0
- 52' Rafał Augustyniak
- 53' Juljan Shehu
- 63' Ángel Baena
- 64' Kacper Urbański
- 65' ▲ W. Urbanski ▼ C. Goncalves
- 65' ▲ E. Krasniqi ▼ K. Chodyna
- 66' S. Bergier11m 1-0
- 70' Veljko Ilić
- 72' ▲ A. Zeqiri ▼ S. Bergier
- 72' ▲ A. Colak ▼ M. Rajovic
- 72' ▲ J. Elitim ▼ R. Augustyniak
- 80' ▲ B. Pawlowski ▼ A. Baena Perez
- 80' ▲ M. Hanousek ▼ S. Czyz
- 81' ▲ S. Akere ▼ M. Fornalczyk
- 84' ▲ J. Zewlakow ▼ K. Urbanski
- 85' 1-1 E. Krasniqi · R. Vinagre
- 87' Samuel Akere
- 90'+5 ▲ P. Therkildsen ▼ J. Shehu
- FT1-1
Đội hình
- 30V. Ilic 7.2
- 5S. Andreou 6.7
- 14R. Visus 7.2
- 4M. Zyro 7.3
- 13D. Gallapeni 6.9
- 10F. Alvarez 7.0
- 55S. Czyz ▼ 80' 7.2
- 6J. Shehu ▼ 90' 6.9
- 77A. Baena Perez ▼ 80' 7.3
- 99S. Bergier ⚽ ▼ 72' 6.6
- 7M. Fornalczyk ▼ 81' 6.6
Dự bị 9
- 98M. Kikolski
- 3S. Kozlovsky
- 8T. Teklic
- 9A. Zeqiri ▲ 72' 6.7
- 16P. Therkildsen ▲ 90'
- 19B. Pawlowski ▲ 80' 6.3
- 25M. Hanousek ▲ 80' 6.5
- 27P. M. Ba
- 57S. Akere ▲ 81' 6.3
- 1K. Tobiasz 6.7
- 7P. Wszolek 7.0
- 12R. Pankov 7.0
- 3S. Kapuadi 7.2
- 19R. Vinagre ⇢ 6.6
- 8R. Augustyniak ▼ 72' 6.9
- 11K. Chodyna ▼ 65' 6.3
- 67B. Kapustka 7.3
- 5C. Goncalves ▼ 65' 6.7
- 82K. Urbanski ▼ 84' 6.0
- 29M. Rajovic ▼ 72' 6.7
Dự bị 10
- 27G. Kobylak
- 4M. Burch
- 14A. Colak ▲ 72' 6.3
- 20J. Zewlakow ▲ 84' 6.3
- 22J. Elitim ▲ 72' 6.9
- 23P. Kun
- 53W. Urbanski ▲ 65' 6.3
- 55A. Jedrzejczyk
- 77E. Krasniqi ⚽ ▲ 65' 8.3
- 91K. Piatkowski
Thống kê
03⚑3
⚑830
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm20
3Trúng đích3
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn11
3Phạt góc8
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
328Chuyền bóng442
275Chuyền chính xác388
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu57
74Ghi được86
63Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai48