Legia Warszawa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Widzew Łódź

Legia Warszawa vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 2-2 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 6, hòa 3, Widzew Łódź thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DLLDD Widzew Łódź
  1. 18' P. Wszołek · B. Kapustka 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' T. Pekhart M. Rosołek
  4. 59' D. Kun J. Letniowski
  5. 59' K. Hansen E. Terpiłowski
  6. 63' Yuri Ribeiro
  7. 69' I. Strzałek E. Muçi
  8. 70' 1-1 K. Hansen · M. Miloš
  9. 76' M. Hanousekphản lưới 2-1
  10. 79' J. Shehu A. Cigaņiks
  11. 82' Filip Mladenović
  12. 82' Patryk Sokołowski
  13. 83' 2-2 B. Pawłowski
  14. 85' Jordi Sánchez
  15. 87' Carlitos B. Kapustka
  16. 90'+2 Łukasz Zjawiński
  17. 90'+1 Ł. Zjawiński B. Pawłowski
  18. FT2-2

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Runjaić
  1. 30D. Hładun 6.3
  2. 17M. Nawrocki 6.2
  3. 55A. Jędrzejczyk 7.3
  4. 5Yuri Ribeiro 6.3
  5. 13P. Wszołek 7.7
  6. 18P. Sokołowski 7.2
  7. 67B. Kapustka ▼ 87' 7.2
  8. 25F. Mladenović 6.9
  9. 27Josué 8.9
  10. 20E. Muçi ▼ 69' 6.3
  11. 39M. Rosołek ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 7T. Pekhart ▲ 59' 6.3
  2. 86I. Strzałek ▲ 69' 6.3
  3. 19Carlitos ▲ 87'
  4. 11R. Pich
  5. 16J. Çelhaka
  6. 14I. Kharatin
  7. 28M. Baku
  8. 31C. Miszta
  9. 8R. Augustyniak
Widzew Łódź Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Niedźwiedź
  1. 26H. Ravas 7.2
  2. 95P. Stępiński 6.6
  3. 5S. Szota 6.2
  4. 4M. Żyro 6.9
  5. 7M. Miloš 6.9
  6. 25M. Hanousek 7.2
  7. 10J. Letniowski ▼ 59' 6.3
  8. 14A. Cigaņiks ▼ 79' 6.6
  9. 13E. Terpiłowski ▼ 59' 6.2
  10. 19B. Pawłowski ▼ 90' 7.9
  11. 9Jordi Sánchez 6.7

Dự bị 9

  1. 22D. Kun ▲ 59' 6.3
  2. 77K. Hansen ▲ 59' 7.5
  3. 6J. Shehu ▲ 79' 6.7
  4. 29Ł. Zjawiński ▲ 90'
  5. 3B. Czorbadżijski
  6. 21J. Sypek
  7. 44J. Wrąbel
  8. 16F. Zawadzki
  9. 33M. Kreuzriegler

Thống kê

038
520
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm13
6Trúng đích5
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
504Chuyền bóng359
429Chuyền chính xác275
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
95Ghi được59
60Thủng lưới61
1.83Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu