Wisla Krakow vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-0 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Jagiellonia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
- Phong độ
- DWLDW Wisla Krakow
- WWLWL Jagiellonia
- 14' Angel·Rodado · Marko Bozic 1-0
- 45' ▲ Aleksandar·Cirkovic ▼ Jeremy Agbonifo
- HT1-0
- 59' ▲ Youssef Sylla ▼ Nik Prelec
- 59' ▲ Hampus Finndell ▼ Ferslev Anders Klynge
- 59' ▲ Frederico Duarte ▼ Thody Elie Youan
- 72' ▲ Rodrigo Conceição ▼ Norbert Wojtuszek
- 80' Darijo Grujcic
- 82' ▲ Sergio Lozano ▼ Jesús Imaz
- 87' Angel·Rodado 2-0
- 90' ▲ Rafal Mikulec ▼ Julius Ertlthaler
- 90'+2 Bernardo Vital
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Łubik 6.6
- 34R. Giger 6.4
- 6A. Uryga 6.3
- 29D. Grujčić 6.4
- 52J. Krzyżanowski 7.2
- 41K. Duda 6.3
- 12J. Igbekeme 6.9
- 27É. Youan 6.2
- 7J. Ertlthaler ▼ 90' 7.2
- 17M. Božić ⇢ 7.7
- 9Ángel Rodado ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 97W. Biedrzycki
- 8Marc Carbó
- 10Frederico Duarte ▲ 59' 6.7
- 50M. Kutwa
- 13M. Maisonneuve
- 23Víctor Meseguer
- 4R. Mikulec ▲ 90' 0
- 93Bartosz Neugebauer
- 32Oliwier Plawinski
- 50S. Abramowicz 7.6
- 15N. Wojtuszek ▼ 72' 6.7
- 5Bernardo Vital 6.2
- 44A. Konstantopoulos 6.8
- 20B. Wdowik 6.3
- 6T. Romanczuk 6.2
- 10J. Agbonifo ▼ 45' 5.9
- 11Jesús Imaz ▼ 82' 5.8
- 19A. Klynge 5.7
- 7K. Szmyt 5.8
- 99N. Prelec ▼ 59' 6.1
Dự bị 12
- 14H. Finndell ▲ 59' 6.4
- 72K. Jóźwiak
- 21Sergio Lozano ▲ 82' 6.0
- 23Guilherme Manuel Serrão Montóia
- 1M. Perchel
- 2C. Polak
- 3Dušan Stojinović
- 17Y. Sylla ▲ 59' 6.5
- 32A. Ćirković ▲ 45' 6.4
- 8D. Drachal
- 27Rodrigo Conceição ▲ 72' 6.0
- 85Eryk Kozlowski
Thống kê
00⚑12
⚑010
41%Kiểm soát bóng59%
24Dứt điểm6
7Trúng đích1
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm2
16Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
12Phạt góc0
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
329Chuyền bóng500
253Chuyền chính xác419
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 5 | 7 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 6 | 7 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 15 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 7 | 8 - 15 | -7 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu16
18Ghi được25
16Thủng lưới14
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai13