Wisla Krakow
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jagiellonia

Wisla Krakow vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-0 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Jaroslaw Przybyl, Poland
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
WWLWL Jagiellonia
  1. 17' Dawid Szot
  2. 40' Paweł Olszewski
  3. HT0-0
  4. 55' M. Sadlok · D. Szot 1-0
  5. 67' Ž. Medved Jean Carlos
  6. 73' B. Wdowik F. Černych
  7. 73' K. Wojtkowski B. Nastić
  8. 84' M. Matysik P. Olszewski
  9. 84' K. Twardek M. Makuszewski
  10. 88' F. Brown Forbes · G. Zhukov 2-0
  11. 90' Milosz Matysik
  12. 90'+2 M. Bortniczuk J. Puljić
  13. FT2-0

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Hyballa
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 8Ł. Burliga
  4. 25M. Frydrych
  5. 43D. Szot
  6. 77S. Savić
  7. 10G. Zhukov
  8. 80P. Plewka
  9. 99F. Brown Forbes
  10. 15Jean Carlos ▼ 67'
  11. 40Y. Yeboah

Dự bị 9

  1. 55Ž. Medved ▲ 67'
  2. 18Chuca
  3. 9R. Boguski
  4. 54P. Starzyński
  5. 11F. Bećiraj
  6. 44A. Buksa
  7. 22M. Buchalik
  8. 17S. Szota
  9. 2K. Wachowiak
Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Zając
  1. 55X. Dziekoński
  2. 3B. Augustyn
  3. 5B. Nastić ▼ 73'
  4. 25B. Țîru
  5. 38P. Olszewski ▼ 84'
  6. 10M. Makuszewski ▼ 84'
  7. 11Jesús Imaz
  8. 26M. Pospíšil
  9. 6T. Romanczuk
  10. 13F. Černych ▼ 73'
  11. 21J. Puljić ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 27B. Wdowik ▲ 73'
  2. 28K. Wojtkowski ▲ 73'
  3. 30M. Matysik ▲ 84'
  4. 15K. Twardek ▲ 84'
  5. 36M. Bortniczuk ▲ 90'
  6. 16A. Borysiuk
  7. 17I. Runje
  8. 8P. Mystkowski
  9. 1P. Šteinbors

Thống kê

018
320
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm10
9Trúng đích5
3Chệch đích5
8Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
47Ghi được46
48Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu