Wisla Krakow
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Jagiellonia

Wisla Krakow vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Tomasz Kwiatkowski, Poland
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
WWLWL Jagiellonia
  1. 17' M. Kolar · V. Basha 1-0
  2. 36' M. Kolar · Z. Ondrášek 2-0
  3. 45' Dawid Kort
  4. HT2-0
  5. 55' Martin Pospíšil
  6. 61' 2-1 M. Poletanović
  7. 68' 2-2 C. Sheridan · A. Novikovas
  8. 70' J. Bartosz M. Košťál
  9. 76' T. Halilović P. Plewka
  10. 78' B. Kwiecień M. Pospíšil
  11. 84' Paweł Brożek D. Kort
  12. 88' M. Machaj M. Poletanović
  13. 90' Zdeněk Ondrášek
  14. 90' Lukas Klemenz
  15. 90'+4 P. Klimala K. Świderski
  16. FT2-2

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1M. Lis
  2. 27M. Wasilewski
  3. 2R. Pietrzak
  4. 5J. Bartkowski
  5. 15Z. Arsenić
  6. 10V. Basha
  7. 7D. Kort ▼ 84'
  8. 77M. Košťál ▼ 70'
  9. 80P. Plewka ▼ 76'
  10. 13Z. Ondrášek
  11. 24M. Kolar

Dự bị 7

  1. 17J. Bartosz ▲ 70'
  2. 8T. Halilović ▲ 76'
  3. 23Paweł Brożek ▲ 84'
  4. 4M. Sadlok
  5. 22M. Buchalik
  6. 26K. Wojtkowski
  7. 29M. Palčič
Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Mamrot
  1. 25M. Kelemen
  2. 5N. Mitrovič
  3. 12Guilherme
  4. 9A. Novikovas
  5. 26M. Pospíšil ▼ 78'
  6. 4L. Klemenz
  7. 20M. Poletanović ▼ 88'
  8. 21P. Frankowski
  9. 6T. Romanczuk
  10. 18C. Sheridan
  11. 28K. Świderski ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 99B. Kwiecień ▲ 78'
  2. 89M. Machaj ▲ 88'
  3. 98P. Klimala ▲ 90'
  4. 13M. Savković
  5. 14J. Lasickas
  6. 19B. Böðvarsson
  7. 29G. Sandomierski

Thống kê

023
620
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm17
6Trúng đích7
3Chệch đích10
3Phạt góc6
0Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu41
67Ghi được61
63Thủng lưới60
1.81Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu