Jagiellonia
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Wisla Krakow

Jagiellonia vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 3-2 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Miejski, Białystok
Trọng tài
T. Kwiatkowski
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
DWLDW Wisla Krakow
  1. 26' Rafał Janicki
  2. 33' Jesús Imaz · M. Poletanović 1-0
  3. 35' Martin Pospíšil
  4. 38' Jesús Imaz · M. Košťál 2-0
  5. 41' Taras Romanczuk
  6. 44' 2-1 P. Brożek
  7. HT2-1
  8. 57' David Niepsuj
  9. 57' Chuca R. Boguski
  10. 60' Maciej Sadlok
  11. 63' Jakub Wójcicki
  12. 64' Juan Cámara M. Košťál
  13. 66' Jesús Imaz 3-1
  14. 68' K. Drzazga V. Savićević
  15. 71' B. Kwiecień M. Poletanović
  16. 77' A. Buksa K. Wojtkowski
  17. 81' P. Klimala Jesús Imaz
  18. 87' Lukas Klemenz
  19. 90'+1 3-2 A. Buksa · Chuca
  20. FT3-2

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Mamrot
  1. 96D. Węglarz
  2. 7J. Wójcicki
  3. 12Guilherme
  4. 17I. Runje
  5. 15Z. Arsenić
  6. 11Jesús Imaz ▼ 81'
  7. 26M. Pospíšil
  8. 20M. Poletanović ▼ 71'
  9. 6T. Romanczuk
  10. 77M. Košťál ▼ 64'
  11. 31B. Bida

Dự bị 9

  1. 10Juan Cámara ▲ 64'
  2. 99B. Kwiecień ▲ 71'
  3. 9P. Klimala ▲ 81'
  4. 29G. Sandomierski
  5. 2A. Kadlec
  6. 5N. Mitrovič
  7. 13M. Savković
  8. 19B. Böðvarsson
  9. 32M. Nawrocki
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 22M. Buchalik
  2. 4M. Sadlok
  3. 2R. Janicki
  4. 5L. Klemenz
  5. 19D. Niepsuj
  6. 9R. Boguski ▼ 57'
  7. 16J. Błaszczykowski
  8. 28V. Savićević ▼ 68'
  9. 26K. Wojtkowski ▼ 77'
  10. 23P. Brożek
  11. 15Jean Carlos

Dự bị 9

  1. 18Chuca ▲ 57'
  2. 11K. Drzazga ▲ 68'
  3. 44A. Buksa ▲ 77'
  4. 27M. Wasilewski
  5. 7M. Mak
  6. 21M. Grabowski
  7. 8Ł. Burliga
  8. 43D. Szot
  9. 1M. Lis

Thống kê

030
540
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm11
4Trúng đích5
5Chệch đích6
0Phạt góc5
0Việt vị3
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
50Ghi được45
55Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu