Jagiellonia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Krakow

Jagiellonia vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 3-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Miejski, Białystok
Trọng tài
S. Marciniak
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
DWLDW Wisla Krakow
  1. 9' Michal Frydrych
  2. 12' S. Szota Y. Yeboah
  3. 17' Kacper Tabis
  4. 24' Błażej Augustyn
  5. 34' Fedor Černych
  6. 41' B. Augustyn · M. Pospíšil 1-0
  7. 45'+1 1-1 S. Szota
  8. HT1-1
  9. 46' M. Żyro K. Tabiś
  10. 54' Bojan Nastić
  11. 59' T. Přikryl · B. Nastić 2-1
  12. 67' Mateusz Młyński
  13. 70' K. Struski B. Bida
  14. 70' F. Brown Forbes J. Kliment
  15. 70' P. Starzyński M. Młyński
  16. 76' Bogdan Țîru
  17. 78' M. Nalepa M. Pospíšil
  18. 79' Felicio Brown Forbes
  19. 82' N. Kuveljić M. Škvarka
  20. 82' D. Hugi P. Plewka
  21. 85' Dawid Szot
  22. 85' B. Wdowik B. Nastić
  23. 85' P. Mystkowski F. Černych
  24. 87' M. Żyro · K. Struski 3-1
  25. FT3-1

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Mamrot
  1. 1P. Šteinbors 6.2
  2. 3B. Augustyn 7.2
  3. 2M. Pazdan 6.9
  4. 5B. Nastić ▼ 85' 7.0
  5. 25B. Țîru 7.2
  6. 20K. Tabiś ▼ 46' 6.0
  7. 14T. Přikryl 8.0
  8. 10F. Černych ▼ 85' 6.6
  9. 26M. Pospíšil ▼ 78' 8.0
  10. 6T. Romanczuk 6.6
  11. 9B. Bida ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 16M. Żyro ▲ 46' 7.3
  2. 23K. Struski ▲ 70' 7.0
  3. 7M. Nalepa ▲ 78' 6.3
  4. 27B. Wdowik ▲ 85' 6.6
  5. 8P. Mystkowski ▲ 85' 6.3
  6. 19P. Olszewski
  7. 55X. Dziekoński
  8. 99B. Kwiecień
  9. 13A. Trubeha
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Guľa
  1. 31M. Biegański 7.3
  2. 4M. Sadlok 6.3
  3. 25M. Frydrych 3.0
  4. 15M. Hanousek 5.9
  5. 43D. Szot 6.3
  6. 92M. Škvarka ▼ 82' 6.3
  7. 8A. El Mahdioui 7.3
  8. 40Y. Yeboah ▼ 12' 6.2
  9. 80P. Plewka ▼ 82' 6.3
  10. 11M. Młyński ▼ 70' 6.7
  11. 9J. Kliment ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 17S. Szota ▲ 12' 7.5
  2. 91F. Brown Forbes ▲ 70' 6.3
  3. 54P. Starzyński ▲ 70' 6.3
  4. 21N. Kuveljić ▲ 82' 6.3
  5. 7D. Hugi ▲ 82' 6.6
  6. 2K. Wachowiak
  7. 1P. Kieszek
  8. 3A. Mehremić
  9. 19H. Sobol

Thống kê

058
231
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm5
9Trúng đích3
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
454Chuyền bóng400
381Chuyền chính xác307
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu49
48Ghi được72
62Thủng lưới74
1.17Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu