Jagiellonia vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Trọng tài
- Tomasz Kwiatkowski, Poland
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- DWLDW Wisla Krakow
- 12' Georgy Zhukov
- 25' M. Makuszewski · J. Puljić 1-0
- 33' 1-1 J. Błaszczykowski · S. Savić
- 35' Bartlomiej Wdowik
- HT1-1
- 62' ▲ B. Bida ▼ B. Wdowik
- 62' ▲ B. Böðvarsson ▼ T. Přikryl
- 64' Bartosz Bida
- 68' ▲ F. Bećiraj ▼ A. Buksa
- 68' ▲ D. Szot ▼ Jean Carlos
- 71' ▲ P. Mystkowski ▼ M. Makuszewski
- 73' ▲ V. Basha ▼ J. Błaszczykowski
- 77' Zoran Arsenić
- 84' ▲ M. Bortniczuk ▼ J. Puljić
- 84' ▲ D. Abramowicz ▼ Chuca
- 84' ▲ N. Kuveljić ▼ G. Zhukov
- 85' Vullnet Basha
- 85' ▲ Juan Cámara ▼ M. Pospíšil
- 89' Adi Mehremić
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Šteinbors
- 3B. Augustyn
- 17I. Runje
- 15Z. Arsenić
- 27B. Wdowik ▼ 62'
- 14T. Přikryl ▼ 62'
- 10M. Makuszewski ▼ 71'
- 11Jesús Imaz
- 26M. Pospíšil ▼ 85'
- 6T. Romanczuk
- 21J. Puljić ▼ 84'
Dự bị 9
- 31B. Bida ▲ 62'
- 19B. Böðvarsson ▲ 62'
- 8P. Mystkowski ▲ 71'
- 36M. Bortniczuk ▲ 84'
- 7Juan Cámara ▲ 85'
- 32M. Wyjadłowski
- 55X. Dziekoński
- 25B. Țîru
- 38P. Olszewski
- 1M. Lis
- 4M. Sadlok
- 8Ł. Burliga
- 2R. Janicki
- 3A. Mehremić
- 16J. Błaszczykowski ▼ 73'
- 77S. Savić
- 10G. Zhukov ▼ 84'
- 18Chuca ▼ 84'
- 15Jean Carlos ▼ 68'
- 44A. Buksa ▼ 68'
Dự bị 9
- 11F. Bećiraj ▲ 68'
- 43D. Szot ▲ 68'
- 6V. Basha ▲ 73'
- 33D. Abramowicz ▲ 84'
- 21N. Kuveljić ▲ 84'
- 5L. Klemenz
- 80P. Plewka
- 7M. Mak
- 22M. Buchalik
Thống kê
03⚑4
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm8
4Trúng đích4
9Chệch đích4
4Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 64 | |
| 2 | 30 | 46 - 25 | +21 | 59 | |
| 3 | 30 | 36 - 23 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 32 | +4 | 43 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 43 | |
| 6 | 30 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 37 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 40 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 33 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 39 - 38 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 37 - 44 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 39 - 42 | -3 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 32 | -4 | 32 | |
| 15 | 30 | 31 - 47 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
46Ghi được47
52Thủng lưới48
1.39Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai19