Wisla Krakow
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jagiellonia

Wisla Krakow vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 0-0 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
D. Stefanski
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
WWLWL Jagiellonia
  1. 33' Bojan Nastić
  2. 33' E. Fazlagić M. Poletanović
  3. 41' Diego Santos Carioca
  4. HT0-0
  5. 49' Kacper Tabiś
  6. 59' E. Manu P. Plewka
  7. 59' S. Savić D. Hugi
  8. 59' A. Trubeha M. Pospíšil
  9. 59' Jesús Imaz K. Tabiś
  10. 59' M. Matysik B. Nastić
  11. 73' G. Zhukov M. Škvarka
  12. 73' J. Kliment Z. Ondrášek
  13. 86' F. Černych Diego Carioca
  14. 86' K. Struski B. Wdowik
  15. FT0-0

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brzęczek
  1. 1P. Kieszek 7.3
  2. 25M. Frydrych 7.2
  3. 15M. Hanousek 7.2
  4. 5J. Colley 7.2
  5. 20K. Gruszkowski 6.9
  6. 92M. Škvarka ▼ 73' 7.2
  7. 8M. Poletanović ▼ 33' 6.7
  8. 7D. Hugi ▼ 59' 6.9
  9. 14G. Tsitaishvili 6.6
  10. 80P. Plewka ▼ 59' 6.2
  11. 13Z. Ondrášek ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 22E. Fazlagić ▲ 33' 6.9
  2. 28E. Manu ▲ 59' 6.7
  3. 77S. Savić ▲ 59' 6.6
  4. 10G. Zhukov ▲ 73' 6.9
  5. 9J. Kliment ▲ 73' 6.9
  6. 43D. Szot
  7. 3S. Ring
  8. 31M. Biegański
  9. 4M. Sadlok
Jagiellonia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Nowak
  1. 33Z. Alomerović 7.3
  2. 2M. Pazdan 7.3
  3. 4Israel Puerto 6.9
  4. 5B. Nastić ▼ 59' 6.3
  5. 25B. Țîru 6.6
  6. 20K. Tabiś ▼ 59' 6.6
  7. 27B. Wdowik ▼ 86' 6.9
  8. 26M. Pospíšil ▼ 59' 6.6
  9. 6T. Romanczuk 7.6
  10. 15Diego Carioca ▼ 86' 7.0
  11. 28Marc Gual 6.9

Dự bị 9

  1. 13A. Trubeha ▲ 59' 6.9
  2. 11Jesús Imaz ▲ 59' 6.6
  3. 32M. Matysik ▲ 59' 6.7
  4. 10F. Černych ▲ 86' 6.3
  5. 23K. Struski ▲ 86' 6.7
  6. 18N. Grigoryan
  7. 7M. Nalepa
  8. 9B. Bida
  9. 1P. Šteinbors

Thống kê

006
330
68%Kiểm soát bóng32%
12Dứt điểm8
2Trúng đích2
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
546Chuyền bóng267
426Chuyền chính xác157
78%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu41
72Ghi được48
74Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu