Wisla Krakow
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jagiellonia

Wisla Krakow vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 3-0 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
WWLWL Jagiellonia
  1. 28' A. Turgeman · Ł. Burliga 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Janicki Hebert
  4. 56' K. Wojtkowski 2-0
  5. 66' M. Košťál T. Přikryl
  6. 71' A. Buksa A. Turgeman
  7. 77' A. Stawiarz Juan Cámara
  8. 81' M. Mak V. Savićević
  9. 84' P. Mystkowski B. Bida
  10. 87' A. Buksa · J. Błaszczykowski 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Skowronek
  1. 22M. Buchalik
  2. 4M. Sadlok
  3. 8Ł. Burliga
  4. 5L. Klemenz
  5. 91Hebert ▼ 46'
  6. 16J. Błaszczykowski
  7. 10V. Basha
  8. 20G. Zhukov
  9. 28V. Savićević ▼ 81'
  10. 26K. Wojtkowski
  11. 17A. Turgeman ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 2R. Janicki ▲ 46'
  2. 44A. Buksa ▲ 71'
  3. 7M. Mak ▲ 81'
  4. 1M. Lis
  5. 19D. Niepsuj
  6. 18Chuca
  7. 21N. Kuveljić
  8. 9R. Boguski
  9. 99D. Pawlowski
Jagiellonia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Petev
  1. 1D. Iliev
  2. 7J. Wójcicki
  3. 19B. Böðvarsson
  4. 15Z. Arsenić
  5. 14T. Přikryl ▼ 66'
  6. 11Jesús Imaz
  7. 10Juan Cámara ▼ 77'
  8. 26M. Pospíšil
  9. 5D. Szymonowicz
  10. 6T. Romanczuk
  11. 31B. Bida ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 77M. Košťál ▲ 66'
  2. 34A. Stawiarz ▲ 77'
  3. 16P. Mystkowski ▲ 84'
  4. 32M. Nawrocki
  5. 27B. Wdowik
  6. 2A. Kadlec
  7. 35K. Struski
  8. 96D. Węglarz
  9. 25B. Țîru

Thống kê

004
800
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm8
5Trúng đích1
5Chệch đích7
4Phạt góc8
19Phạm lỗi8
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được50
58Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu