Jagiellonia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Krakow

Jagiellonia vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-0 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
DWLDW Wisla Krakow
  1. 30' J. Wójcicki Ł. Burliga
  2. 43' P. Frankowski K. Świderski
  3. 45' Ivan Runje
  4. HT0-0
  5. 57' Michał Buchalik
  6. 59' M. Lis P. Małecki
  7. 60' R. Bezjak 1-0
  8. 71' R. Grzyb M. Machaj
  9. 77' K. Wojtkowski D. Kort
  10. 81' Zdeněk Ondrášek
  11. 84' M. Kolar R. Boguski
  12. FT1-0

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: I. Mamrot
  1. 25M. Kelemen
  2. 8Ł. Burliga ▼ 30'
  3. 12Guilherme
  4. 17I. Runje
  5. 89M. Machaj ▼ 71'
  6. 9A. Novikovas
  7. 26M. Pospíšil
  8. 4L. Klemenz
  9. 6T. Romanczuk
  10. 11R. Bezjak
  11. 28K. Świderski ▼ 43'

Dự bị 7

  1. 7J. Wójcicki ▲ 30'
  2. 21P. Frankowski ▲ 43'
  3. 22R. Grzyb ▲ 71'
  4. 5N. Mitrovič
  5. 19B. Böðvarsson
  6. 29G. Sandomierski
  7. 98P. Klimala
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 22M. Buchalik
  2. 27M. Wasilewski
  3. 4M. Sadlok
  4. 2R. Pietrzak
  5. 5J. Bartkowski
  6. 9R. Boguski ▼ 84'
  7. 88P. Małecki ▼ 59'
  8. 10V. Basha
  9. 7D. Kort ▼ 77'
  10. 13Z. Ondrášek
  11. 11Jesús Imaz

Dự bị 7

  1. 1M. Lis ▲ 59'
  2. 26K. Wojtkowski ▲ 77'
  3. 24M. Kolar ▲ 84'
  4. 17J. Bartosz
  5. 21M. Grabowski
  6. 80P. Plewka
  7. 77M. Košťál

Thống kê

018
611
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm10
6Trúng đích4
5Chệch đích6
8Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

41Trận đấu37
61Ghi được67
60Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu