Widzew Łódź vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 2-3 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 4, hòa 1, Lech Poznań thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- WDWWW Lech Poznań
- 6' 0-1 A. Kozubal · P. Walemark
- 22' 0-2 A. Sayyadmanesh · P. Walemark
- 27' K. Swiderski · M. Fornalczyk 1-2
- 45'+1 Ángel Baena
- HT1-2
- 53' M. Fornalczyk · S. Kapuadi 2-2
- 68' ▲ L. Palma ▼ Y. Agnero
- 70' Radosław Murawski
- 70' ▲ G. Papanikolaou ▼ E. Kornvig
- 70' ▲ S. Bergier ▼ K. Swiderski
- 75' ▲ G. Berggren ▼ R. Murawski
- 75' ▲ F. Jagiello ▼ P. Rodriguez
- 81' ▲ S. Biuk ▼ M. Fornalczyk
- 86' ▲ A. Klukowski ▼ F. Alvarez
- 88' ▲ W. Szymczak ▼ P. Walemark
- 90'+1 Mateusz Żyro
- 90'+7 Luis Palma
- 90' 2-3 L. Palma
- FT2-3
Đội hình
- 1B. Dragowski 6.3
- 91M. Krajewski 6.0
- 4M. Zyro 6.2
- 3S. Kapuadi ⇢ 6.6
- 40M. Garcia 5.9
- 18L. Selahi 6.9
- 77A. Baena Perez 6.5
- 10F. Alvarez ▼ 86' 6.5
- 8E. Kornvig ▼ 70' 6.9
- 7M. Fornalczyk ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.3
- 28K. Swiderski ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 8
- 30V. Ilic
- 33J. Krzywanski
- 14R. Visus
- 19D. Males
- 5G. Papanikolaou ▲ 70' 6.6
- 79S. Biuk ▲ 81' 6.3
- 20A. Klukowski ▲ 86' 6.3
- 99S. Bergier ▲ 70' 6.5
- 1M. Lis 7.2
- 2J. Pereira 5.7
- 27W. Monka 7.0
- 59T. Yegbe 6.7
- 15M. Gurgul 6.3
- 10P. Walemark ⇢2 ▼ 88' 7.2
- 22R. Murawski ▼ 75' 6.3
- 43A. Kozubal ⚽ 7.2
- 17A. Sayyadmanesh ⚽ 7.3
- 7Y. Agnero ▼ 68' 6.6
- 21P. Rodriguez ▼ 75' 6.9
Dự bị 8
- 33M. Pruchniewski
- 20R. Gumny
- 72M. Skrzypczak
- 5G. Berggren ▲ 75' 6.3
- 77L. Palma ⚽ ▲ 68' 7.2
- 53K. Delikat
- 24F. Jagiello ▲ 75' 6.9
- 56W. Szymczak ▲ 88' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑920
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm14
7Trúng đích9
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
7Phạt góc9
2Việt vị2
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
281Chuyền bóng462
212Chuyền chính xác384
75%Chính xác chuyền83%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | 13 - 11 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 6 - 14 | -8 | 0 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu14
18Ghi được37
14Thủng lưới11
1.64Bàn thắng mỗi trận2.64
5Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai20