Lech Poznań
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Widzew Łódź

Lech Poznań vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 2-0 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 1, Widzew Łódź thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Poznań, Poznań
Trọng tài
D. Sylwestrzak
Phong độ
WDWWW Lech Poznań
LDLLD Widzew Łódź
  1. 7' João Amaral F. Marchwiński
  2. 43' Mateusz Żyro
  3. HT0-0
  4. 46' M. Żukowski K. Velde
  5. 46' D. Kun B. Pawłowski
  6. 52' Juliusz Letniowski
  7. 61' Michał Skóraś
  8. 63' M. Ishak F. Szymczak
  9. 64' G. Tsitaishvili Joel Pereira
  10. 73' Pedro Rebocho B. Douglas
  11. 74' J. Sypek Ł. Zjawiński
  12. 78' P. Lipski J. Letniowski
  13. 80' João Amaral · M. Ishak 1-0
  14. 81' M. Ishak · G. Tsitaishvili 2-0
  15. 90'+1 M. Miloš K. Danielak
  16. 90'+1 K. Hansen Fábio Nunes
  17. FT2-0

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. van den Brom
  1. 35F. Bednarek 6.9
  2. 2Joel Pereira ▼ 64' 7.3
  3. 25F. Dagerstål 7.9
  4. 16A. Milić 7.5
  5. 3B. Douglas ▼ 73' 7.2
  6. 30N. Kvekveskiri 7.9
  7. 6J. Karlström 7.2
  8. 23K. Velde ▼ 46' 6.3
  9. 11F. Marchwiński ▼ 7'
  10. 21M. Skóraś 7.5
  11. 17F. Szymczak ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 24João Amaral ▲ 7' 7.2
  2. 27M. Żukowski ▲ 46' 6.2
  3. 9M. Ishak ▲ 63' 7.7
  4. 14G. Tsitaishvili ▲ 64' 7.2
  5. 5Pedro Rebocho ▲ 73' 6.3
  6. 20M. Pingot
  7. 1A. Rudko
  8. 7Afonso Sousa
  9. 22R. Murawski
Widzew Łódź Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Niedźwiedź
  1. 26H. Ravas 7.0
  2. 95P. Stępiński 6.5
  3. 4M. Żyro 6.7
  4. 33M. Kreuzriegler 6.7
  5. 8K. Danielak ▼ 90' 6.9
  6. 25M. Hanousek 6.6
  7. 10J. Letniowski ▼ 78' 7.3
  8. 92Fábio Nunes ▼ 90' 7.5
  9. 29Ł. Zjawiński ▼ 74' 6.7
  10. 19B. Pawłowski ▼ 46' 6.7
  11. 9Jordi Sánchez 6.7

Dự bị 9

  1. 22D. Kun ▲ 46' 6.2
  2. 21J. Sypek ▲ 74' 6.5
  3. 20P. Lipski ▲ 78' 6.2
  4. 7M. Miloš ▲ 90'
  5. 77K. Hansen ▲ 90'
  6. 3B. Czorbadżijski
  7. 5S. Szota
  8. 72V. Lytvynenko
  9. 23P. Zieliński

Thống kê

013
420
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm15
7Trúng đích0
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
3Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
483Chuyền bóng371
417Chuyền chính xác290
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu43
92Ghi được59
60Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.37
25Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu