Widzew Łódź
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Lech Poznań

Widzew Łódź vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 2-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 4, hòa 1, Lech Poznań thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
WDWWW Lech Poznań
  1. 3' J. Sypek · J. Łukowski 1-0
  2. 8' Lirim Kastrati
  3. 9' Antonio Milić
  4. 10' Fran Álvarez 2-0
  5. 14' Mateusz Żyro
  6. 42' 2-1 M. Ishak · A. Kozubal
  7. HT2-1
  8. 62' J. Shehu Fran Álvarez
  9. 62' S. Kerk J. Łukowski
  10. 64' D. Hotić A. Ba Loua
  11. 64' B. Fiabema F. Szymczak
  12. 69' A. Klimek J. Sypek
  13. 72' A. Gholizadeh Afonso Sousa
  14. 72' E. Andersson M. Gurgul
  15. 80' H. Sobol I. Rondić
  16. 80' H. Gong K. Cybulski
  17. 81' Dino Hotić
  18. 88' Bryan Fiabema
  19. 90'+2 B. Salamon A. Kozubal
  20. FT2-1

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz 7.0
  2. 62L. Kastrati 7.0
  3. 4M. Żyro 6.7
  4. 15Juan Ibiza 7.0
  5. 3S. Kozlovský 7.0
  6. 10Fran Álvarez ▼ 62' 7.3
  7. 25M. Hanousek 6.9
  8. 7J. Łukowski ▼ 62' 7.2
  9. 77J. Sypek ▼ 69' 7.7
  10. 9I. Rondić ▼ 80' 6.2
  11. 78K. Cybulski ▼ 80' 7.3

Dự bị 9

  1. 6J. Shehu ▲ 62' 6.5
  2. 37S. Kerk ▲ 62' 6.9
  3. 47A. Klimek ▲ 69' 6.6
  4. 17H. Sobol ▲ 80' 6.6
  5. 8H. Gong ▲ 80' 6.3
  6. 5K. Hajrizi
  7. 2Luís Silva
  8. 91M. Krajewski
  9. 33J. Krzywanski
Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 6.5
  2. 2Joel Pereira 7.6
  3. 3A. Douglas 6.3
  4. 16A. Milić 6.9
  5. 15M. Gurgul ▼ 72' 6.7
  6. 43A. Kozubal ▼ 90' 7.2
  7. 6J. Karlström 7.2
  8. 17F. Szymczak ▼ 64' 6.9
  9. 7Afonso Sousa ▼ 72' 7.0
  10. 50A. Ba Loua ▼ 64' 6.6
  11. 9M. Ishak 7.2

Dự bị 9

  1. 21D. Hotić ▲ 64' 6.9
  2. 19B. Fiabema ▲ 64' 6.2
  3. 8A. Gholizadeh ▲ 72' 6.9
  4. 5E. Andersson ▲ 72' 6.6
  5. 18B. Salamon ▲ 90'
  6. 55M. Pingot
  7. 22R. Murawski
  8. 90W. Mońka
  9. 35F. Bednarek

Thống kê

023
420
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm17
4Trúng đích4
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
3Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
303Chuyền bóng558
230Chuyền chính xác482
76%Chính xác chuyền86%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
67Ghi được79
69Thủng lưới44
1.43Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu