Widzew Łódź vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 4, hòa 1, Lech Poznań thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- WDWWW Lech Poznań
- 7' Andrejs Cigaņiks
- 10' Imad Rondić
- 18' Kristoffer Velde
- 21' 0-1 K. Velde · F. Szymczak
- 41' Kamil Cybulski
- 41' Bartosz Mrozek
- 43' I. Rondić11m 1-1
- HT1-1
- 64' ▲ N. Kvekveskiri ▼ F. Marchwiński
- 70' ▲ A. Klimek ▼ Fábio Nunes
- 77' ▲ A. Czerwiński ▼ R. Murawski
- 80' Nika Kvekveskiri
- 82' ▲ Jordi Sánchez ▼ N. Diliberto
- 84' Filip Szymczak
- 90'+9 Mato Miloš
- 90'+3 ▲ D. Tkacz ▼ K. Cybulski
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.2
- 7M. Miloš 6.7
- 4M. Żyro 7.5
- 15Juan Ibiza 7.5
- 14A. Cigaņiks 6.9
- 10Fran Álvarez 7.0
- 25M. Hanousek 7.2
- 78K. Cybulski ▼ 90' 7.2
- 92Fábio Nunes ▼ 70' 7.2
- 99I. Rondić ⚽ 7.5
- 44N. Diliberto ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 47A. Klimek ▲ 70' 6.9
- 9Jordi Sánchez ▲ 82' 6.7
- 8D. Tkacz ▲ 90'
- 35I. Krajčírik
- 21P. Kwiatkowski
- 5S. Szota
- 62L. Kastrati
- 2Luís Silva
- 22D. Kun
- 41B. Mrozek 8.3
- 2Joel Pereira 8.0
- 18B. Salamon 8.3
- 23M. Blažič 7.0
- 5E. Andersson 7.5
- 17F. Szymczak ⇢ 6.9
- 6J. Karlström 6.9
- 22R. Murawski ▼ 77' 6.9
- 11K. Velde ⚽ 7.2
- 10F. Marchwiński ▼ 64' 6.9
- 9M. Ishak 6.9
Dự bị 7
- 30N. Kvekveskiri ▲ 64' 6.6
- 44A. Czerwiński ▲ 77' 6.3
- 35F. Bednarek
- 50A. Ba Loua
- 16A. Milić
- 74N. Pacławski
- 3B. Douglas
Thống kê
03⚑9
⚑440
47%Kiểm soát bóng53%
25Dứt điểm14
11Trúng đích3
6Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
2Cứu thua9
400Chuyền bóng472
345Chuyền chính xác419
86%Chính xác chuyền89%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
78Ghi được69
59Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai38