Lech Poznań vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 1-3 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 1, Widzew Łódź thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
- Sân vận động
- Enea Stadion, Poznań
- Phong độ
- WDWWW Lech Poznań
- LDLLD Widzew Łódź
- 15' Luís da Silva
- 16' 0-1 Fran Álvarez · D. Kun
- HT0-1
- 51' Dominik Kun
- 59' ▲ P. Zieliński ▼ P. Stępiński
- 59' ▲ E. Terpiłowski ▼ Fábio Nunes
- 63' ▲ D. Hotić ▼ E. Andersson
- 64' ▲ A. Gholizadeh ▼ A. Ba Loua
- 72' ▲ I. Rondić ▼ Jordi Sánchez
- 77' ▲ F. Szymczak ▼ F. Marchwiński
- 79' Antonio Milić
- 80' ▲ A. Cigaņiks ▼ Luís Silva
- 80' ▲ B. Pawłowski ▼ Fran Álvarez
- 82' Bartłomiej Pawłowski
- 88' J. Karlström · F. Szymczak 1-1
- 90' Radosław Murawski
- 90'+3 1-2 A. Klimek · I. Rondić
- 90'+6 1-3 B. Pawłowski
- FT1-3
Đội hình
- 41B. Mrozek 7.2
- 2Joel Pereira 7.3
- 23M. Blažič 6.9
- 16A. Milić 6.3
- 5E. Andersson ▼ 63' 6.7
- 6J. Karlström ⚽ 7.6
- 22R. Murawski 7.0
- 50A. Ba Loua ▼ 64' 7.3
- 10F. Marchwiński ▼ 77' 7.3
- 11K. Velde 7.9
- 9M. Ishak 7.0
Dự bị 9
- 21D. Hotić ▲ 63' 6.6
- 8A. Gholizadeh ▲ 64' 6.9
- 17F. Szymczak ▲ 77' 7.0
- 55M. Pingot
- 44A. Czerwiński
- 3B. Douglas
- 30N. Kvekveskiri
- 7Afonso Sousa
- 35F. Bednarek
- 1H. Ravas 8.2
- 95P. Stępiński ▼ 59' 6.7
- 4M. Żyro 7.2
- 15Juan Ibiza 6.7
- 2Luís Silva ▼ 80' 6.9
- 22D. Kun ⇢ 7.5
- 25M. Hanousek 7.2
- 10Fran Álvarez ⚽ ▼ 80' 7.7
- 92Fábio Nunes ▼ 59' 7.0
- 9Jordi Sánchez ▼ 72' 6.3
- 47A. Klimek ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 23P. Zieliński ▲ 59' 6.2
- 13E. Terpiłowski ▲ 59' 6.9
- 99I. Rondić ▲ 72' 7.2
- 14A. Cigaņiks ▲ 80' 6.2
- 19B. Pawłowski ⚽ ▲ 80' 7.3
- 8D. Tkacz
- 80F. Przybułek
- 88I. Dawid
- 33J. Krzywanski
Thống kê
02⚑8
⚑330
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm14
8Trúng đích7
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
8Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
4Cứu thua7
635Chuyền bóng292
560Chuyền chính xác230
88%Chính xác chuyền79%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
69Ghi được78
59Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai38