Lech Poznań
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Widzew Łódź

Lech Poznań vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 4-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 1, Widzew Łódź thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Enea Stadion, Poznań
Phong độ
WDWWW Lech Poznań
LDLLD Widzew Łódź
  1. 4' Luís da Silva
  2. 5' Afonso Sousa · D. Håkans 1-0
  3. 45'+8 Mikael Ishak
  4. 45'+12 Jakub Sypek
  5. 45'+5 M. Ishak · A. Kozubal 2-0
  6. HT2-0
  7. 50' Afonso Sousa · G. Þórðarson 3-0
  8. 52' 3-1 S. Kozlovský · Fran Álvarez
  9. 55' S. Hamulić H. Sobol
  10. 55' H. Gong J. Łukowski
  11. 69' A. Gholizadeh F. Jagiełło
  12. 69' A. Milić B. Salamon
  13. 79' N. Stachowicz J. Sypek
  14. 80' B. Fiabema Afonso Sousa
  15. 80' M. Ishak · D. Håkans 4-1
  16. 86' M. Pingot M. Gurgul
  17. 87' S. Dudek M. Ishak
  18. 87' M. Hanousek S. Kerk
  19. FT4-1

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 7.7
  2. 29R. Carstensen 7.2
  3. 3A. Douglas 7.2
  4. 18B. Salamon ▼ 69' 6.7
  5. 15M. Gurgul ▼ 86' 6.6
  6. 24F. Jagiełło ▼ 69' 7.5
  7. 23G. Þórðarson 7.7
  8. 43A. Kozubal 7.7
  9. 11D. Håkans ⇢2 8.2
  10. 7Afonso Sousa ⚽2 ▼ 80' 9.0
  11. 9M. Ishak ⚽2 ▼ 87' 8.5

Dự bị 9

  1. 8A. Gholizadeh ▲ 69' 6.9
  2. 16A. Milić ▲ 69' 6.9
  3. 19B. Fiabema ▲ 80' 6.7
  4. 55M. Pingot ▲ 86'
  5. 53S. Dudek ▲ 87'
  6. 35F. Bednarek
  7. 56K. Lisman
  8. 20I. Hoffmann
  9. 90W. Mońka
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz 6.2
  2. 4M. Żyro 6.2
  3. 24P. Volanakis 6.3
  4. 2Luís Silva 7.2
  5. 3S. Kozlovský 7.0
  6. 6J. Shehu 6.6
  7. 77J. Sypek ▼ 79' 6.3
  8. 10Fran Álvarez 7.2
  9. 37S. Kerk ▼ 87' 6.6
  10. 17H. Sobol ▼ 55' 6.3
  11. 7J. Łukowski ▼ 55' 6.7

Dự bị 9

  1. 99S. Hamulić ▲ 55' 6.3
  2. 8H. Gong ▲ 55' 6.7
  3. 70N. Stachowicz ▲ 79' 6.6
  4. 25M. Hanousek ▲ 87'
  5. 21P. Kwiatkowski
  6. 44N. Diliberto
  7. 31M. Biegański
  8. 18D. Gryzio
  9. 23L. Madej

Thống kê

007
710
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
7Trúng đích6
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc7
3Việt vị2
16Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
531Chuyền bóng324
463Chuyền chính xác262
87%Chính xác chuyền81%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
79Ghi được67
44Thủng lưới69
1.76Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu