Legia Warszawa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Śląsk Wrocław

Legia Warszawa vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Phong độ
WDDLW Legia Warszawa
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 2' B. Kapustka A. Jedrzejczyk
  2. 33' Piotr Samiec-Talar
  3. 35' 0-1 P. Samiec-Talar11m
  4. 41' Eniss Shabani
  5. HT0-1
  6. 46' W. Urbanski M. Sevcik
  7. 64' J. Yriarte E. Shabani
  8. 69' P. Banaszak P. M. Dembele
  9. 77' M. Szczepaniak J. Kuchta
  10. 77' R. Adamski H. Arreiol
  11. 82' D. Szala Y. Matsenko
  12. 85' M. Rajovic R. Deziel
  13. 90'+2 Paweł Wszołek
  14. 90'+5 Michał Rosiak
  15. 90' R. Adamski · P. Wszolek 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marek Papszun
  1. 89O. Hindrich 7.7
  2. 91K. Piatkowski 8.2
  3. 8R. Augustyniak 6.9
  4. 5R. Deziel ▼ 85' 7.2
  5. 22P. Wszolek 7.7
  6. 6H. Arreiol ▼ 77' 7.3
  7. 55A. Jedrzejczyk ▼ 2'
  8. 19R. Vinagre 7.3
  9. 23M. Sevcik ▼ 46' 6.2
  10. 79L. Zjawinski 5.9
  11. 7J. Kuchta ▼ 77' 6.2

Dự bị 11

  1. 1I. Brkic
  2. 24Z. Arsenic
  3. 67B. Kapustka ▲ 2' 7.2
  4. 4D. Szymanski
  5. 13A. Reca
  6. 53W. Urbanski ▲ 46' 7.3
  7. 99S. Kovacik
  8. 17M. Szczepaniak ▲ 77' 6.6
  9. 11K. Chodyna
  10. 9R. Adamski ▲ 77' 7.9
  11. 29M. Rajovic ▲ 85' 6.7
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ante Simundza
  1. 1K. Niemczycki 7.5
  2. 27M. Rosiak 6.5
  3. 33Y. Matsenko ▼ 82' 7.3
  4. 5L. Ba 6.2
  5. 44M. Malec 6.9
  6. 8M. Llinares 6.2
  7. 7P. Samiec-Talar 7.2
  8. 20G. Tomasiewicz 7.2
  9. 77E. Shabani ▼ 64' 7.3
  10. 10P. M. Dembele ▼ 69' 6.0
  11. 11L. Marjanac 6.7

Dự bị 9

  1. 25M. Szromnik
  2. 3I. Christodoulou
  3. 2D. Szala ▲ 82' 7.0
  4. 4M. Dijakovic
  5. 38D. Markowski
  6. 21A. Timossi
  7. 15J. Yriarte ▲ 64' 6.3
  8. 19P. Banaszak ▲ 69' 6.2
  9. 88A. Ciucka

Thống kê

019
420
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm13
5Trúng đích5
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
9Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
506Chuyền bóng322
435Chuyền chính xác237
86%Chính xác chuyền74%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań 1-0
7 12 - 4 +8 19
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze 0-1
7 12 - 8 +4 15
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
6
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
7
GKS Katowice
6 12 - 9 +3 9
8
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
9
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
10
Zaglebie Lubin
6 6 - 5 +1 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu12
24Ghi được21
14Thủng lưới15
1.85Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu