Śląsk Wrocław
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Legia Warszawa

Śląsk Wrocław vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-0 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Trọng tài
P. Lasyk
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLW Legia Warszawa
  1. 21' Rafał Leszczyński
  2. 41' Josué
  3. HT0-0
  4. 46' Artur Jędrzejczyk
  5. 46' M. Baku P. Wszołek
  6. 46' Carlitos E. Muçi
  7. 50' Diogo Verdasca
  8. 57' P. Janasik Diogo Verdasca
  9. 67' M. Rzuchowski Nahuel Leiva
  10. 88' Caye Quintana Erik Expósito
  11. 88' D. Jastrzembski J. Yeboah
  12. 90'+16 Łukasz Bejger
  13. 90'+17 Rafał Augustyniak
  14. 90' Bartosz Slisz
  15. 90'+3 R. Pich B. Kapustka
  16. 90'+3 R. Augustyniak B. Slisz
  17. 90'+7 L. Rose M. Nawrocki
  18. FT0-0

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Đurđević
  1. 12R. Leszczyński 6.5
  2. 4Ł. Bejger 7.2
  3. 2Diogo Verdasca ▼ 57' 7.2
  4. 34K. Poprawa 7.0
  5. 6D. Grétarsson 7.0
  6. 23Víctor García 6.9
  7. 7J. Yeboah ▼ 88' 6.9
  8. 15Nahuel Leiva ▼ 67' 6.6
  9. 8P. Olsen 6.2
  10. 17P. Schwarz 7.6
  11. 9Erik Expósito ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 19P. Janasik ▲ 57' 6.7
  2. 28M. Rzuchowski ▲ 67' 6.5
  3. 10Caye Quintana ▲ 88' 6.3
  4. 11D. Jastrzembski ▲ 88' 6.7
  5. 38O. Mielcarz
  6. 18K. Borys
  7. 27M. Konczkowski
  8. 33A. Łyszczarz
  9. 24P. Samiec-Talar
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Runjaić
  1. 1K. Tobiasz 7.2
  2. 17M. Nawrocki ▼ 90' 7.0
  3. 55A. Jędrzejczyk 6.9
  4. 5Yuri Ribeiro 6.9
  5. 13P. Wszołek ▼ 46' 6.5
  6. 99B. Slisz ▼ 90' 6.9
  7. 67B. Kapustka ▼ 90' 6.3
  8. 25F. Mladenović 7.0
  9. 20E. Muçi ▼ 46' 6.9
  10. 27Josué 7.0
  11. 39M. Rosołek 5.9

Dự bị 9

  1. 28M. Baku ▲ 46' 6.5
  2. 19Carlitos ▲ 46' 6.9
  3. 11R. Pich ▲ 90' 6.6
  4. 8R. Augustyniak ▲ 90' 6.5
  5. 29L. Rose ▲ 90' 6.9
  6. 30D. Hładun
  7. 16J. Çelhaka
  8. 18P. Sokołowski
  9. 6M. Johansson

Thống kê

034
830
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm10
2Trúng đích1
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị1
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
243Chuyền bóng487
162Chuyền chính xác400
67%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
61Ghi được95
63Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu