Legia Warszawa vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 3-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Trọng tài
- P. Lasyk
- Phong độ
- WDDLW Legia Warszawa
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 6' 0-1 Erik Expósito · J. Yeboah
- 30' Petr Schwarz
- 37' R. Augustyniak · I. Strzałek 1-1
- 42' Yuri Ribeiro
- 44' M. Rosołek · B. Slisz 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Jędrzejczyk ▼ M. Nawrocki
- 49' R. Augustyniak · Josué 3-1
- 55' Artur Jędrzejczyk
- 65' ▲ P. Olsen ▼ M. Rzuchowski
- 66' ▲ P. Sokołowski ▼ B. Slisz
- 66' ▲ B. Kramer ▼ E. Muçi
- 76' Josué
- 78' ▲ P. Szwedzik ▼ P. Samiec-Talar
- 78' ▲ D. Jastrzembski ▼ Nahuel Leiva
- 79' ▲ K. Poprawa ▼ Diogo Verdasca
- 87' ▲ A. Łyszczarz ▼ P. Schwarz
- 88' ▲ J. Jędrasik ▼ M. Rosołek
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Tobiasz 7.9
- 17M. Nawrocki ▼ 46' 6.6
- 8R. Augustyniak ⚽2 8.7
- 5Yuri Ribeiro 6.7
- 13P. Wszołek 7.3
- 99B. Slisz ⇢ ▼ 66' 7.2
- 86I. Strzałek ⇢ 6.7
- 28M. Baku 6.3
- 27Josué ⇢ 7.6
- 39M. Rosołek ⚽ ▼ 88' 7.2
- 20E. Muçi ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 55A. Jędrzejczyk ▲ 46' 6.9
- 18P. Sokołowski ▲ 66' 6.6
- 9B. Kramer ▲ 66' 6.3
- 77J. Jędrasik ▲ 88' 6.3
- 14I. Kharatin
- 29L. Rose
- 19Carlitos
- 11R. Pich
- 30D. Hładun
- 12R. Leszczyński 6.3
- 27M. Konczkowski 6.9
- 4Ł. Bejger 6.0
- 2Diogo Verdasca ▼ 79' 6.6
- 23Víctor García 6.3
- 24P. Samiec-Talar ▼ 78' 6.6
- 17P. Schwarz ▼ 87' 6.2
- 28M. Rzuchowski ▼ 65' 7.0
- 15Nahuel Leiva ▼ 78' 6.9
- 9Erik Expósito ⚽ 7.6
- 7J. Yeboah ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 8P. Olsen ▲ 65' 6.9
- 21P. Szwedzik ▲ 78' 6.6
- 11D. Jastrzembski ▲ 78' 6.2
- 34K. Poprawa ▲ 79' 6.3
- 33A. Łyszczarz ▲ 87' 6.2
- 3M. Pawelec
- 1M. Szromnik
- 29D. Bałdyga
- 25M. Żyłła
Thống kê
03⚑6
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm11
6Trúng đích8
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị6
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
7Cứu thua3
490Chuyền bóng347
428Chuyền chính xác281
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu45
95Ghi được61
60Thủng lưới63
1.83Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai30