Śląsk Wrocław
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Legia Warszawa

Śląsk Wrocław vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-0 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
B. Frankowski
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLW Legia Warszawa
  1. 27' Tomáš Pekhart
  2. 29' Szymon Lewkot
  3. 41' R. Makowski S. Lewkot
  4. HT0-0
  5. 46' M. Emreli Rafael Lopes
  6. 46' L. Kastrati K. Skibicki
  7. 54' Lirim Kastrati
  8. 56' Rafał Makowski
  9. 58' Diogo Verdasca P. Schwarz
  10. 58' M. Praszelik Ł. Bejger
  11. 67' I. Kharatin B. Slisz
  12. 71' Artur Jędrzejczyk
  13. 72' Erik Expósito
  14. 73' E. Muçi Luquinhas
  15. 83' Igor Kharatin
  16. 84' Víctor García 1-0
  17. 85' Artur Boruc
  18. 86' André Martins
  19. 87' J. Abu Hanna Yuri Ribeiro
  20. FT1-0

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Magiera
  1. 22M. Szromnik
  2. 14W. Golla
  3. 15M. Tamás
  4. 23Víctor García
  5. 21Ł. Bejger ▼ 58'
  6. 29K. Mączyński
  7. 7R. Pich
  8. 10B. Pawłowski
  9. 17P. Schwarz ▼ 58'
  10. 39S. Lewkot ▼ 41'
  11. 9Erik Expósito

Dự bị 9

  1. 6R. Makowski ▲ 41'
  2. 2Diogo Verdasca ▲ 58'
  3. 8M. Praszelik ▲ 58'
  4. 33A. Łyszczarz
  5. 1M. Putnocký
  6. 5W. Sobota
  7. 4D. Štiglec
  8. 3J. Iskra
  9. 24Caye Quintana
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Michniewicz
  1. 1A. Boruc
  2. 55A. Jędrzejczyk
  3. 4M. Wieteska
  4. 5Yuri Ribeiro ▼ 87'
  5. 17M. Nawrocki
  6. 8André Martins
  7. 99B. Slisz ▼ 67'
  8. 82Luquinhas ▼ 73'
  9. 22K. Skibicki ▼ 46'
  10. 9T. Pekhart
  11. 21Rafael Lopes ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11M. Emreli ▲ 46'
  2. 7L. Kastrati ▲ 46'
  3. 14I. Kharatin ▲ 67'
  4. 20E. Muçi ▲ 73'
  5. 23J. Abu Hanna ▲ 87'
  6. 31C. Miszta
  7. 29L. Rose
  8. 3M. Hołownia
  9. 6M. Johansson

Thống kê

035
1060
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích6
5Phạt góc10
4Việt vị0
24Phạm lỗi6
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu64
68Ghi được97
80Thủng lưới77
1.31Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu