Legia Warszawa vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 0-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Phong độ
- WDDLW Legia Warszawa
- LDDWL Śląsk Wrocław
- HT0-0
- 55' ▲ M. Rosołek ▼ T. Pekhart
- 68' Peter Pokorný
- 75' ▲ R. Morishita ▼ P. Kun
- 75' ▲ W. Urbański ▼ B. Kapustka
- 78' ▲ Y. Matsenko ▼ P. Janasik
- 80' Petr Schwarz
- 80' ▲ M. Żukowski ▼ P. Klimala
- 82' Piotr Samiec-Talar
- 87' ▲ M. Rzuchowski ▼ P. Samiec-Talar
- 89' ▲ Yuri Ribeiro ▼ S. Kapuadi
- FT0-0
Đội hình
- 30D. Hładun 7.5
- 13P. Wszołek 7.3
- 12R. Pankov 7.9
- 8R. Augustyniak 7.3
- 3S. Kapuadi ▼ 89' 7.5
- 33P. Kun ▼ 75' 7.2
- 27Josué 8.2
- 22J. Elitim 8.9
- 67B. Kapustka ▼ 75' 7.3
- 7T. Pekhart ▼ 55' 7.0
- 28Marc Gual 6.9
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ▲ 55' 6.3
- 25R. Morishita ▲ 75' 6.3
- 53W. Urbański ▲ 75' 6.7
- 5Yuri Ribeiro ▲ 89'
- 11Q. Zyba
- 1K. Tobiasz
- 21J. Çelhaka
- 26F. Rejczyk
- 55A. Jędrzejczyk
- 12R. Leszczyński 7.3
- 27M. Konczkowski 7.3
- 87S. Petrov 7.3
- 5A. Petkov 7.3
- 4Ł. Bejger 7.3
- 19P. Janasik ▼ 78' 7.2
- 24P. Samiec-Talar ▼ 87' 6.5
- 16P. Pokorný 6.9
- 17P. Schwarz 7.0
- 11P. Klimala ▼ 80' 6.2
- 9Erik Expósito 7.0
Dự bị 9
- 33Y. Matsenko ▲ 78' 6.3
- 22M. Żukowski ▲ 80' 6.7
- 28M. Rzuchowski ▲ 87' 6.2
- 35K. Trelowski
- 13K. Kurowski
- 8P. Olsen
- 29J. Jezierski
- 26B. İnce
- 2A. Paluszek
Thống kê
00⚑5
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
640Chuyền bóng337
558Chuyền chính xác267
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu47
107Ghi được70
75Thủng lưới49
1.78Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai39