Śląsk Wrocław
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Legia Warszawa

Śląsk Wrocław vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
Sebastian Jarzebak, Poland
Phong độ
DDWLL Śląsk Wrocław
DDLWD Legia Warszawa
  1. 15' Łukasz Bejger
  2. HT0-0
  3. 50' T. Pekhart S. Włodarczyk
  4. 52' Artem Shabanov
  5. 54' Robert Pich
  6. 64' 0-1 P. Wszołek · B. Kapustka
  7. 70' M. Zylla B. Pawłowski
  8. 78' Guillermo Cotugno
  9. 78' W. Sobota R. Pich
  10. 78' F. Piasecki Erik Expósito
  11. 85' M. Praszelik G. Cotugno
  12. 90' Artur Boruc
  13. FT0-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Lavička
  1. 1M. Putnocký
  2. 4D. Štiglec
  3. 15M. Tamás
  4. 2G. Cotugno ▼ 85'
  5. 19P. Janasik
  6. 21Ł. Bejger
  7. 7R. Pich ▼ 78'
  8. 10B. Pawłowski ▼ 70'
  9. 18L. Musonda
  10. 37M. Scalet
  11. 9Erik Expósito ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 25M. Zylla ▲ 70'
  2. 28W. Sobota ▲ 78'
  3. 11F. Piasecki ▲ 78'
  4. 8M. Praszelik ▲ 85'
  5. 3P. Celeban
  6. 39S. Lewkot
  7. 31M. Pałaszewski
  8. 22M. Szromnik
Legia Warszawa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Michniewicz
  1. 1A. Boruc
  2. 25F. Mladenović
  3. 13A. Shabanov
  4. 4M. Wieteska
  5. 2J. Juranović
  6. 22P. Wszołek
  7. 67B. Kapustka
  8. 8V. Gvilia
  9. 99B. Slisz
  10. 21Rafael Lopes
  11. 28S. Włodarczyk ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 9T. Pekhart ▲ 50'
  2. 63J. Kisiel
  3. 17M. Cholewiak
  4. 30K. Kostorz
  5. 20E. Muçi
  6. 35C. Miszta
  7. 71K. Skibicki
  8. 59K. Tobiasz
  9. 3M. Hołownia

Thống kê

032
420
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích6
2Phạt góc4
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu39
38Ghi được62
34Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu