Śląsk Wrocław
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Legia Warszawa

Śląsk Wrocław vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 4-0 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLW Legia Warszawa
  1. 4' Patrick Olsen
  2. 32' Peter Pokorný
  3. HT0-0
  4. 46' P. Schwarz · P. Samiec-Talar 1-0
  5. 54' Gil Dias P. Kun
  6. 59' Tomáš Pekhart
  7. 71' Erik Expósito · P. Samiec-Talar 2-0
  8. 72' I. Strzałek J. Elitim
  9. 72' M. Burch R. Pankov
  10. 73' P. Samiec-Talar · Nahuel Leiva 3-0
  11. 77' Erik Expósito · P. Pokorný 4-0
  12. 79' E. Muçi M. Rosołek
  13. 79' B. Kramer T. Pekhart
  14. 84' M. Żukowski P. Samiec-Talar
  15. 85' M. Rzuchowski P. Olsen
  16. 90' B. İnce Nahuel Leiva
  17. 90'+5 K. Zohorè Erik Expósito
  18. 90' D. Łukasik P. Pokorný
  19. FT4-0

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 7.5
  2. 19P. Janasik 7.3
  3. 4Ł. Bejger 7.0
  4. 5A. Petkov 7.2
  5. 33E. Matsenko
  6. 16P. Pokorný ▼ 90' 7.5
  7. 24P. Samiec-Talar ⇢2 ▼ 84' 9.0
  8. 8P. Olsen ▼ 85' 6.5
  9. 17P. Schwarz 8.3
  10. 10Nahuel Leiva ▼ 90' 7.6
  11. 9Erik Expósito ⚽2 ▼ 90' 8.5

Dự bị 9

  1. 22M. Żukowski ▲ 84' 6.5
  2. 28M. Rzuchowski ▲ 85' 6.7
  3. 26B. İnce ▲ 90' 6.3
  4. 7K. Zohorè ▲ 90'
  5. 23D. Łukasik ▲ 90' 6.7
  6. 18K. Borys
  7. 3C. Borthwick-Jackson
  8. 2A. Paluszek
  9. 35K. Trelowski
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Runjaić
  1. 1K. Tobiasz 6.2
  2. 12R. Pankov ▼ 72' 6.5
  3. 8R. Augustyniak 6.5
  4. 5Yuri Ribeiro 6.6
  5. 13P. Wszołek 6.7
  6. 99B. Slisz 7.5
  7. 22J. Elitim ▼ 72' 7.0
  8. 33P. Kun ▼ 54' 7.3
  9. 39M. Rosołek ▼ 79' 7.0
  10. 7T. Pekhart ▼ 79' 6.9
  11. 28Marc Gual 6.3

Dự bị 9

  1. 17Gil Dias ▲ 54' 6.9
  2. 86I. Strzałek ▲ 72' 6.5
  3. 4M. Burch ▲ 72' 6.2
  4. 20E. Muçi ▲ 79' 6.7
  5. 9B. Kramer ▲ 79' 6.7
  6. 3S. Kapuadi
  7. 21J. Çelhaka
  8. 30D. Hładun
  9. 55A. Jędrzejczyk

Thống kê

020
510
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm16
6Trúng đích3
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
0Phạt góc5
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
296Chuyền bóng485
226Chuyền chính xác417
76%Chính xác chuyền86%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu60
70Ghi được107
49Thủng lưới75
1.49Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn36
39Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu