Legia Warszawa vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 3-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Phong độ
- WDDLW Legia Warszawa
- DDWLL Śląsk Wrocław
- 35' Marc Gual · I. Shkurin 1-0
- 36' 1-1 A. Al Hamlawi · Arnau Ortiz
- HT1-1
- 49' Rúben Vinagre · R. Morishita 2-1
- 59' Yegor Matsenko
- 60' Artur Jędrzejczyk
- 62' ▲ S. Jasper ▼ Arnau Ortiz
- 62' ▲ M. Żukowski ▼ P. Samiec-Talar
- 62' ▲ H. Udahl ▼ A. Al Hamlawi
- 64' ▲ T. Pekhart ▼ I. Shkurin
- 69' Tudor Băluță
- 76' ▲ J. Elitim ▼ M. Oyedele
- 76' ▲ P. Kun ▼ Rúben Vinagre
- 76' ▲ W. Urbański ▼ Marc Gual
- 78' ▲ J. Jezierski ▼ José Pozo
- 87' W. Urbański 3-1
- 90' ▲ V. Bichakhchyan ▼ R. Morishita
- 90' ▲ K. Kurowski ▼ Marc Llinares
- FT3-1
Đội hình
- 77V. Kovačević 6.2
- 13P. Wszołek 7.2
- 55A. Jędrzejczyk 7.0
- 3S. Kapuadi 6.3
- 19Rúben Vinagre ⚽ ▼ 76' 7.5
- 6M. Oyedele ▼ 76' 6.9
- 11K. Chodyna 7.2
- 67B. Kapustka 7.7
- 28Marc Gual ⚽ ▼ 76' 7.6
- 25R. Morishita ⇢ ▼ 90' 7.3
- 17I. Shkurin ⇢ ▼ 64' 7.3
Dự bị 9
- 7T. Pekhart ▲ 64' 6.6
- 22J. Elitim ▲ 76' 6.9
- 23P. Kun ▲ 76' 6.7
- 53W. Urbański ⚽ ▲ 76' 7.2
- 21V. Bichakhchyan ▲ 90'
- 5Claude Gonçalves
- 8R. Augustyniak
- 42Sergio Barcia
- 1K. Tobiasz
- 12R. Leszczyński 6.6
- 33Y. Matsenko 6.9
- 3S. Szota 7.0
- 2A. Paluszek 7.0
- 28Marc Llinares ▼ 90' 6.2
- 21T. Băluță 6.9
- 17P. Schwarz 6.2
- 7P. Samiec-Talar ▼ 62' 7.0
- 8José Pozo ▼ 78' 6.3
- 19Arnau Ortiz ⇢ ▼ 62' 6.9
- 9A. Al Hamlawi ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 23S. Jasper ▲ 62' 6.3
- 22M. Żukowski ▲ 62' 6.3
- 25H. Udahl ▲ 62' 6.3
- 29J. Jezierski ▲ 78' 6.5
- 13K. Kurowski ▲ 90'
- 1T. Loska
- 78T. Guercio
- 5A. Petkov
- 18S. Schierack
Thống kê
01⚑8
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm10
6Trúng đích2
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn4
8Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
436Chuyền bóng386
337Chuyền chính xác299
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu51
135Ghi được63
72Thủng lưới74
2.08Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn24
74Hiệp hai31