Legia Warszawa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Śląsk Wrocław

Legia Warszawa vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Trọng tài
T. Musial
Phong độ
WDDLW Legia Warszawa
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. HT0-0
  2. 49' Jurgen Çelhaka
  3. 61' Maik Nawrocki
  4. 62' Rafael Lopes J. Çelhaka
  5. 62' E. Muçi M. Rosołek
  6. 69' P. Wszołek · Josué 1-0
  7. 75' P. Schwarz P. Olsen
  8. 75' D. Jastrzembski M. Zylla
  9. 75' A. Łyszczarz W. Sobota
  10. 77' P. Sokołowski T. Pekhart
  11. 78' Caye Quintana R. Pich
  12. 80' F. Piasecki K. Mączyński
  13. 90'+3 L. Kastrati Josué
  14. FT1-0

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gołębiewski
  1. 31C. Miszta 7.0
  2. 6M. Johansson 7.0
  3. 25F. Mladenović 6.9
  4. 4M. Wieteska 7.3
  5. 17M. Nawrocki 6.9
  6. 27Josué ▼ 90' 7.3
  7. 13P. Wszołek 7.7
  8. 99B. Slisz 7.5
  9. 16J. Çelhaka ▼ 62' 6.9
  10. 9T. Pekhart ▼ 77' 6.5
  11. 39M. Rosołek ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 21Rafael Lopes ▲ 62' 6.9
  2. 20E. Muçi ▲ 62' 6.3
  3. 18P. Sokołowski ▲ 77' 6.7
  4. 7L. Kastrati ▲ 90'
  5. 29L. Rose
  6. 3M. Hołownia
  7. 15R. Strebinger
  8. 22K. Skibicki
  9. 55A. Jędrzejczyk
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Magiera
  1. 22M. Szromnik 6.5
  2. 4D. Štiglec 6.7
  3. 14W. Golla 6.5
  4. 2Diogo Verdasca 6.9
  5. 19P. Janasik 6.9
  6. 29K. Mączyński ▼ 80' 6.3
  7. 7R. Pich ▼ 78' 7.0
  8. 5W. Sobota ▼ 75' 6.6
  9. 8P. Olsen ▼ 75' 6.7
  10. 25M. Zylla ▼ 75' 6.5
  11. 9Erik Expósito 6.6

Dự bị 9

  1. 17P. Schwarz ▲ 75' 7.2
  2. 10D. Jastrzembski ▲ 75' 6.6
  3. 33A. Łyszczarz ▲ 75' 6.7
  4. 24Caye Quintana ▲ 78' 6.6
  5. 11F. Piasecki ▲ 80' 6.5
  6. 23Víctor García
  7. 6D. Grétarsson
  8. 3J. Iskra
  9. 1M. Putnocký

Thống kê

024
300
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm6
2Trúng đích0
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị3
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
0Cứu thua1
483Chuyền bóng402
360Chuyền chính xác269
75%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu52
97Ghi được68
77Thủng lưới80
1.52Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu