Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Legia Warszawa

Śląsk Wrocław vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLW Legia Warszawa
  1. 2' Blaž Kramer
  2. HT0-0
  3. 46' G. Kobylak K. Tobiasz
  4. 46' R. Pankov A. Jędrzejczyk
  5. 53' 0-1 B. Kapustka · P. Wszołek
  6. 62' Peter Pokorný
  7. 62' T. Băluță Arnau Ortiz
  8. 62' P. Kun Rúben Vinagre
  9. 63' Rafał Augustyniak
  10. 66' T. Guercio · P. Schwarz 1-1
  11. 67' M. Alfarela Marc Gual
  12. 75' Patryk Kun
  13. 75' Luquinhas R. Morishita
  14. 81' Aleksander Paluszek
  15. 83' J. Eyamba S. Musiolik
  16. 83' Ł. Gerstenstein M. Cebula
  17. 88' Claude Gonçalves
  18. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 6.7
  2. 22M. Żukowski 6.9
  3. 2A. Paluszek 6.9
  4. 5A. Petkov 7.2
  5. 78T. Guercio 7.9
  6. 16P. Pokorný 7.3
  7. 19Arnau Ortiz ▼ 62' 6.0
  8. 77M. Cebula ▼ 83' 6.6
  9. 17P. Schwarz 7.5
  10. 10Nahuel Leiva 6.9
  11. 11S. Musiolik ▼ 83' 6.7

Dự bị 9

  1. 21T. Băluță ▲ 62' 6.7
  2. 9J. Eyamba ▲ 83' 6.5
  3. 6Ł. Gerstenstein ▲ 83' 6.3
  4. 27F. Rejczyk
  5. 3S. Szota
  6. 26B. İnce
  7. 44H. Śliczniak
  8. 14M. Bartolewski
  9. 87S. Petrov
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Gonçalo Feio
  1. 1K. Tobiasz ▼ 46' 7.0
  2. 8R. Augustyniak 6.9
  3. 55A. Jędrzejczyk ▼ 46' 6.9
  4. 42Sergio Barcia 6.9
  5. 5Claude Gonçalves 7.3
  6. 13P. Wszołek 7.5
  7. 67B. Kapustka 8.3
  8. 25R. Morishita ▼ 75' 6.3
  9. 19Rúben Vinagre ▼ 62' 6.3
  10. 28Marc Gual ▼ 67' 7.3
  11. 9B. Kramer 7.2

Dự bị 9

  1. 27G. Kobylak ▲ 46' 6.7
  2. 12R. Pankov ▲ 46' 6.9
  3. 23P. Kun ▲ 62' 6.2
  4. 17M. Alfarela ▲ 67' 6.3
  5. 82Luquinhas ▲ 75' 6.6
  6. 11K. Chodyna
  7. 53W. Urbański
  8. 7T. Pekhart
  9. 24J. Ziółkowski

Thống kê

021
440
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
251Chuyền bóng488
180Chuyền chính xác390
72%Chính xác chuyền80%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu65
63Ghi được135
74Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn40
31Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu