Górnik Zabrze
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wisla Krakow

Górnik Zabrze vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 2-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 3, hòa 2, Wisla Krakow thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Sân vận động
Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
Phong độ
LLWWW Górnik Zabrze
DWLDW Wisla Krakow
  1. 12' Julius Ertlthaler
  2. 21' Kacper Duda
  3. 26' Alan Uryga
  4. 27' L. Sadilek 1-0
  5. 36' Sondre Liseth
  6. HT1-0
  7. 49' Maxence Maisonneuve
  8. 50' Maxence Maisonneuve
  9. 53' M. Khlan 2-0
  10. 55' 2-1 J. Sanchez
  11. 56' Sondre Liseth
  12. 56' Sondre Liseth
  13. 60' P. Bochniewicz P. Bernardo
  14. 72' J. Igbekeme K. Duda
  15. 72' M. Kuziemka M. Bozic
  16. 75' Peter González
  17. 78' E. Janza O. Zmrzly
  18. 78' E. Prekop K. Urbanski
  19. 86' E. Youan F. Duarte
  20. 89' R. Mikulec J. Krzyzanowski
  21. 90' P. Warczak M. Sacek
  22. 90' M. Dietz M. Khlan
  23. FT2-1

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michal Gasparik
  1. 1P. Schulze 6.6
  2. 61M. Sacek ▼ 90' 6.9
  3. 26R. Janicki 6.6
  4. 20Josema 7.5
  5. 21O. Zmrzly ▼ 78' 6.3
  6. 18L. Sadilek 7.9
  7. 82K. Urbanski ▼ 78' 7.0
  8. 8P. Bernardo ▼ 60' 6.2
  9. 19Peter Federico 7.9
  10. 23S. Liseth 6.2
  11. 33M. Khlan ▼ 90' 7.7

Dự bị 12

  1. 99T. Loska
  2. 4P. Bochniewicz ▲ 60' 6.6
  3. 64E. Janza ▲ 78' 6.6
  4. 2P. Warczak ▲ 90'
  5. 66M. Dietz ▲ 90'
  6. 3M. Synos
  7. 28B. Donio
  8. 36M. Rakoczy
  9. 11E. Prekop ▲ 78' 6.3
  10. 34B. Durdov
  11. 88T. Ismaheel
  12. 7Y. Ikia Dimi
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mariusz Jop
  1. 1M. Lubik 6.5
  2. 2J. Lelieveld 6.6
  3. 6A. Uryga 6.9
  4. 13M. Maisonneuve 5.9
  5. 52J. Krzyzanowski ▼ 89' 6.2
  6. 7J. Ertlthaler 6.7
  7. 41K. Duda ▼ 72' 6.5
  8. 10F. Duarte ▼ 86' 6.3
  9. 9A. Rodado 5.7
  10. 17M. Bozic ▼ 72' 6.9
  11. 11J. Sanchez 6.2

Dự bị 10

  1. 28P. Letkiewicz
  2. 97W. Biedrzycki
  3. 4R. Mikulec ▲ 89'
  4. 29D. Grujcic
  5. 50M. Kutwa
  6. 12J. Igbekeme ▲ 72' 6.6
  7. 20E. Omic
  8. 21J. Guillemenot
  9. 51M. Kuziemka ▲ 72' 6.2
  10. 27E. Youan ▲ 86' 6.6

Thống kê

136
340
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm16
5Trúng đích5
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
284Chuyền bóng509
222Chuyền chính xác436
78%Chính xác chuyền86%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
6
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
7
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
8
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
9
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
22Ghi được18
22Thủng lưới16
1.47Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu