Górnik Zabrze
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Krakow

Górnik Zabrze vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 1-2 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 3, hòa 2, Wisla Krakow thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Arena Zabrze, Zabrze
Trọng tài
Pawel Gil, Poland
Phong độ
LWWWW Górnik Zabrze
DWLDW Wisla Krakow
  1. 25' Rafał Boguski
  2. 30' Boris Sekulić
  3. 34' 0-1 M. Kolar11m
  4. 37' Jesús Jiménez · Angulo 1-1
  5. HT1-1
  6. 49' Marko Kolar
  7. 51' 1-2 M. Kolar · V. Savićević
  8. 59' Ł. Wolsztyński K. Zapolnik
  9. 78' M. Grabowski Ł. Burliga
  10. 79' E. Kumah P. Plewka
  11. 82' A. Arnarson M. Matras
  12. 83' Marcin Grabowski
  13. 85' K. Wojtkowski M. Kolar
  14. 87' P. Wisniewski A. Gryszkiewicz
  15. FT1-2

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Brosz
  1. 84M. Chudý
  2. 3B. Sekulić
  3. 15Dani Suárez
  4. 5P. Bochniewicz
  5. 27A. Gryszkiewicz ▼ 87'
  6. 17Angulo
  7. 23M. Matras ▼ 82'
  8. 8V. Gvilia
  9. 19K. Zapolnik ▼ 59'
  10. 7S. Żurkowski
  11. 9Jesús Jiménez

Dự bị 7

  1. 10Ł. Wolsztyński ▲ 59'
  2. 4A. Arnarson ▲ 82'
  3. 2P. Wisniewski ▲ 87'
  4. 1T. Loska
  5. 22S. Matuszek
  6. 28M. Ambrosiewicz
  7. 77I. Mystakidis
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1M. Lis
  2. 8Ł. Burliga ▼ 78'
  3. 2R. Pietrzak
  4. 45D. Hoyo-Kowalski
  5. 9R. Boguski
  6. 7S. Peszko
  7. 5L. Klemenz
  8. 28V. Savićević
  9. 80P. Plewka ▼ 79'
  10. 24M. Kolar ▼ 85'
  11. 11K. Drzazga

Dự bị 7

  1. 21M. Grabowski ▲ 78'
  2. 77E. Kumah ▲ 79'
  3. 26K. Wojtkowski ▲ 85'
  4. 12T. Weinzettel
  5. 14A. Balicki
  6. 43D. Szot
  7. 44A. Buksa

Thống kê

016
530
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm6
5Trúng đích4
6Chệch đích2
6Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

41Trận đấu37
51Ghi được67
59Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu