Górnik Zabrze vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 0-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 3, hòa 2, Wisla Krakow thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Arena Zabrze, Zabrze
- Trọng tài
- K. Jakubik
- Phong độ
- LWWWW Górnik Zabrze
- DWLDW Wisla Krakow
- 33' ▲ J. Blaszczykowski ▼ R. Boguski
- HT0-0
- 48' 0-1 A. Turgeman
- 59' ▲ ▼ D. Pawlowski
- 60' ▲ D. Scislak ▼ D. Kopacz
- 67' ▲ Chuca ▼ G. Zhukov
- 79' ▲ E. Jirka ▼ A. Ryczkowski
- 90'+1 ▲ V. Basha ▼ M. Wasilewski
- 90'+3 G. Giakoumakis
- FT0-1
Đội hình
- 84Martin Chudy
- 28Stavros Vasilantonopoulos
- 2Przemyslaw Wiśniewski
- 5Paweł Bochniewicz
- 64Erik Janža
- 33Erik Jirka
- 20Daniel Ściślak
- 44Filip Bainović
- 9Jesús Jiménez
- 11Giorgos Giakoumakis
- 17Igor Angulo
Dự bị 9
- 77Dawid Kudła
- 27Adrian Gryszkiewicz
- 14Michał Koj
- 7David Kopacz
- 22Szymon Matuszek
- 16Dariusz Pawłowski
- 97Michal Rostkowski
- 21Piotr Krawczyk
- 45Adam Ryczkowski
- 1Mateusz Lis
- 5Lukas Klemenz
- 2Rafał Janicki
- 91Hebert
- 4Maciej Sadlok
- 16Jakub Błaszczykowski
- 10Vullnet Basha
- 21Nikola Kuveljić
- 14Mateusz Hołownia
- 18Chuca
- 17Alon Turgeman
Dự bị 9
- 22Michał Buchalik
- 43Dawid Szot
- 27Marcin Wasilewski
- 99Damian Pawłowski
- 20Georgy Zhukov
- 9Rafał Boguski
- 44Aleksander Buksa
- 15Jean Carlos
- 29Ľubomír Tupta
Thống kê
01⚑9
⚑500
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
8Chệch đích5
9Phạt góc5
0Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu38
57Ghi được45
49Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai22