Górnik Zabrze
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wisla Krakow

Górnik Zabrze vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 4-2 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 3, hòa 2, Wisla Krakow thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
Sân vận động
Arena Zabrze, Zabrze
Trọng tài
B. Frankowski
Phong độ
LWWWW Górnik Zabrze
DWLDW Wisla Krakow
  1. 3' 0-1 P. Brożek · M. Mak
  2. 35' David Kopacz
  3. HT0-1
  4. 46' F. Bainović D. Scislak
  5. 48' Boris Sekulić
  6. 49' Chuca
  7. 54' Ł. Wolsztyński K. Zapolnik
  8. 56' Ł. Wolsztyński · E. Janža 1-1
  9. 59' 1-2 Chuca · P. Brożek
  10. 60' R. Boguski P. Brożek
  11. 66' Michał Mak
  12. 72' Lukas Klemenz
  13. 73' Jean Carlos J. Błaszczykowski
  14. 76' Jesús Jiménez · Angulo 2-2
  15. 77' S. Matuszek M. Matras
  16. 80' Szymon Matuszek
  17. 81' P. Zdybowicz D. Pawlowski
  18. 87' Angulo11m 3-2
  19. 90'+1 Jesús Jiménez · B. Sekulić 4-2
  20. FT4-2

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Brosz
  1. 84M. Chudý
  2. 64E. Janža
  3. 3B. Sekulić
  4. 5P. Bochniewicz
  5. 2P. Wisniewski
  6. 23M. Matras ▼ 77'
  7. 7D. Kopacz
  8. 9Jesús Jiménez
  9. 20D. Scislak ▼ 46'
  10. 17Angulo
  11. 19K. Zapolnik ▼ 54'

Dự bị 10

  1. 44F. Bainović ▲ 46'
  2. 10Ł. Wolsztyński ▲ 54'
  3. 22S. Matuszek ▲ 77'
  4. 18J. Bauza
  5. 4A. Arnarson
  6. 24B. Eizenchart
  7. 97M. Rostkowski
  8. 6A. Paluszek
  9. 31B. Neugebauer
  10. 16D. Pawłowski
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Skowronek
  1. 22M. Buchalik
  2. 4M. Sadlok
  3. 8Ł. Burliga
  4. 2R. Janicki
  5. 5L. Klemenz
  6. 16J. Błaszczykowski ▼ 73'
  7. 10V. Basha
  8. 7M. Mak
  9. 18Chuca
  10. 99D. Pawlowski ▼ 81'
  11. 23P. Brożek ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 9R. Boguski ▲ 60'
  2. 15Jean Carlos ▲ 73'
  3. 59P. Zdybowicz ▲ 81'
  4. 43D. Szot
  5. 3S. Szota
  6. 1M. Lis
  7. 44A. Buksa

Thống kê

036
330
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm6
6Trúng đích3
4Chệch đích3
6Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
57Ghi được45
49Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu