Wisla Krakow
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Górnik Zabrze

Wisla Krakow vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 0-0 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 2, Górnik Zabrze thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Mariusz Zlotek, Poland
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
LWWWW Górnik Zabrze
  1. -4' Felicio Brown Forbes
  2. -4' Erik Janža
  3. 21' Chuca
  4. 31' G. Zhukov Chuca
  5. 44' Serafin Szota
  6. HT0-0
  7. 46' D. Mawutor S. Szota
  8. 59' P. Krawczyk A. Sobczyk
  9. 62' Jean Carlos P. Starzyński
  10. 68' S. Evangelou M. Koj
  11. 76' B. Nowak R. Boakye
  12. 76' A. Manneh R. Procházka
  13. 87' R. Boguski Y. Yeboah
  14. FT0-0

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Hyballa
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 8Ł. Burliga
  4. 25M. Frydrych
  5. 17S. Szota ▼ 46'
  6. 77S. Savić
  7. 18Chuca ▼ 31'
  8. 80P. Plewka
  9. 54P. Starzyński ▼ 62'
  10. 99F. Brown Forbes
  11. 40Y. Yeboah ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 10G. Zhukov ▲ 31'
  2. 34D. Mawutor ▲ 46'
  3. 15Jean Carlos ▲ 62'
  4. 9R. Boguski ▲ 87'
  5. 5S. Koné
  6. 14D. Hoyo-Kowalski
  7. 48K. Broda
  8. 55Ž. Medved
  9. 2K. Wachowiak
Górnik Zabrze Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Brosz
  1. 84M. Chudý
  2. 64E. Janža
  3. 14M. Koj ▼ 68'
  4. 23G. Masouras
  5. 2P. Wisniewski
  6. 4A. Paluszek
  7. 6R. Procházka ▼ 76'
  8. 9Jesús Jiménez
  9. 3K. Kubica
  10. 10R. Boakye ▼ 76'
  11. 24A. Sobczyk ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 21P. Krawczyk ▲ 59'
  2. 5S. Evangelou ▲ 68'
  3. 17B. Nowak ▲ 76'
  4. 8A. Manneh ▲ 76'
  5. 13K. Michalski
  6. 1D. Kudła
  7. 19B. Eizenchart
  8. 15N. Wojtuszek
  9. 20D. Scislak

Thống kê

039
1010
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích3
9Phạt góc10
5Việt vị0
22Phạm lỗi20
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
47Ghi được42
48Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu