Wisla Krakow
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Górnik Zabrze

Wisla Krakow vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-0 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 2, Górnik Zabrze thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
LWWWW Górnik Zabrze
  1. 16' Rafał Janicki
  2. 45' Filip Bainović
  3. HT0-0
  4. 50' Paweł Bochniewicz
  5. 55' V. Savićević V. Basha
  6. 55' M. Matras J. Bauza
  7. 58' K. Drzazga D. Balanyuk
  8. 63' D. Scislak A. Manneh
  9. 71' Chuca M. Mak
  10. 74' Mateusz Matras
  11. 75' D. Kopacz Ł. Wolsztyński
  12. 79' Lukas Klemenz
  13. 79' Jesús Jiménez
  14. 90'+4 Chuca · P. Brożek 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 22M. Buchalik
  2. 4M. Sadlok
  3. 2R. Janicki
  4. 5L. Klemenz
  5. 19D. Niepsuj
  6. 10V. Basha ▼ 55'
  7. 7M. Mak ▼ 71'
  8. 26K. Wojtkowski
  9. 23P. Brożek
  10. 15Jean Carlos
  11. 71D. Balanyuk ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 28V. Savićević ▲ 55'
  2. 11K. Drzazga ▲ 58'
  3. 18Chuca ▲ 71'
  4. 44A. Buksa
  5. 80P. Plewka
  6. 3D. Szot
  7. 1M. Lis
  8. 27M. Wasilewski
  9. 21M. Grabowski
Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Brosz
  1. 84M. Chudý
  2. 64E. Janža
  3. 3B. Sekulić
  4. 5P. Bochniewicz
  5. 2P. Wisniewski
  6. 10Ł. Wolsztyński ▼ 75'
  7. 44F. Bainović
  8. 18J. Bauza ▼ 55'
  9. 8A. Manneh ▼ 63'
  10. 9Jesús Jiménez
  11. 17Angulo

Dự bị 7

  1. 23M. Matras ▲ 55'
  2. 20D. Scislak ▲ 63'
  3. 7D. Kopacz ▲ 75'
  4. 21P. Krawczyk
  5. 22S. Matuszek
  6. 14M. Koj
  7. 77D. Kudła

Thống kê

024
740
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích4
4Phạt góc7
2Việt vị4
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
45Ghi được57
58Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu