Wisla Krakow vs Górnik Zabrze
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 4-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 2, Górnik Zabrze thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- DWLDW Wisla Krakow
- LLWWW Górnik Zabrze
- 24' Enis Fazlagić
- 43' P. Krawczykphản lưới 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 Ł. Podolski
- 60' ▲ G. Tsitaishvili ▼ D. Hugi
- 60' ▲ S. Savić ▼ M. Škvarka
- 64' ▲ Dani Pacheco ▼ P. Krawczyk
- 64' ▲ Higinio Marín ▼ M. Cholewiak
- 65' ▲ D. Stalmach ▼ K. Kubica
- 67' S. Savić · G. Tsitaishvili 2-1
- 69' Elvis Manu
- 75' Luis Fernández11m 3-1
- 77' ▲ G. Zhukov ▼ E. Manu
- 82' Erik Janža
- 83' ▲ N. Kuveljić ▼ M. Poletanović
- 89' Pawel Kieszek
- 90'+3 N. Kuveljić · S. Savić 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1P. Kieszek 6.6
- 4M. Sadlok 6.6
- 25M. Frydrych 7.2
- 15M. Hanousek 6.5
- 20K. Gruszkowski 6.7
- 92M. Škvarka ▼ 60' 6.6
- 8M. Poletanović ▼ 83' 7.2
- 7D. Hugi ▼ 60' 6.9
- 22E. Fazlagić 6.3
- 28E. Manu ▼ 77' 7.0
- 30Luis Fernández ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 14G. Tsitaishvili ▲ 60' 6.9
- 77S. Savić ⚽ ▲ 60' 7.9
- 10G. Zhukov ▲ 77' 6.3
- 21N. Kuveljić ⚽ ▲ 83' 7.2
- 9J. Kliment
- 54P. Starzyński
- 3S. Ring
- 17S. Szota
- 31M. Biegański
- 1D. Bielica 5.9
- 26R. Janicki 6.2
- 64E. Janža 6.9
- 96R. Dadok 6.9
- 2P. Wiśniewski 6.5
- 11M. Cholewiak ▼ 64' 6.7
- 17B. Nowak 7.2
- 6K. Kubica ▼ 65' 6.9
- 23J. Jules 7.2
- 10Ł. Podolski ⚽ 7.9
- 21P. Krawczyk ▼ 64' 6.0
Dự bị 8
- 7Dani Pacheco ▲ 64' 6.6
- 9Higinio Marín ▲ 64' 6.5
- 22D. Stalmach ▲ 65' 6.3
- 44M. Ziolkowski
- 29A. Dziedzic
- 77J. Szymański
- 99G. Sandomierski
- 16D. Pawłowski
Thống kê
03⚑5
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm12
9Trúng đích4
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc8
1Việt vị2
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
358Chuyền bóng392
264Chuyền chính xác297
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
72Ghi được77
74Thủng lưới78
1.47Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai34