Górnik Zabrze vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 0-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 3, hòa 2, Wisla Krakow thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Sân vận động
- Arena Zabrze, Zabrze
- Trọng tài
- B. Frankowski
- Phong độ
- LLWWW Górnik Zabrze
- DWLDW Wisla Krakow
- HT0-0
- 46' ▲ D. Szot ▼ M. Młyński
- 50' 0-1 M. Frydrych
- 69' ▲ J. Kliment ▼ F. Brown Forbes
- 72' Adrian Gryszkiewicz
- 72' ▲ B. Nowak ▼ P. Krawczyk
- 79' ▲ N. Wojtuszek ▼ K. Kubica
- 87' ▲ Y. Yeboah ▼ P. Starzyński
- 90'+2 ▲ N. Kuveljić ▼ M. Škvarka
- FT0-1
Đội hình
- 99G. Sandomierski 6.7
- 26R. Janicki 7.3
- 64E. Janža 7.2
- 27A. Gryszkiewicz 7.0
- 2P. Wiśniewski 7.2
- 96R. Dadok 7.0
- 8A. Manneh 7.3
- 6K. Kubica ▼ 79' 7.2
- 10L. Podolski 6.7
- 21P. Krawczyk ▼ 72' 6.9
- 9Jesús Jiménez 7.3
Dự bị 9
- 17B. Nowak ▲ 72' 6.7
- 15N. Wojtuszek ▲ 79' 6.7
- 44F. Bainović
- 20V. Sanogo
- 11M. Cholewiak
- 1D. Bielica
- 23J. Sepp Mvondo
- 77J. Szymański
- 16D. Pawłowski
- 31M. Biegański 7.5
- 4M. Sadlok 7.0
- 25M. Frydrych ⚽ 7.2
- 6A. Uryga 6.9
- 15M. Hanousek 7.3
- 17S. Szota 7.5
- 92M. Škvarka ▼ 90' 7.3
- 10G. Zhukov 6.7
- 11M. Młyński ▼ 46' 6.3
- 54P. Starzyński ▼ 87' 6.9
- 91F. Brown Forbes ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 43D. Szot ▲ 46' 6.9
- 9J. Kliment ▲ 69' 6.6
- 40Y. Yeboah ▲ 87'
- 21N. Kuveljić ▲ 90'
- 3A. Mehremić
- 7D. Hugi
- 19H. Sobol
- 1P. Kieszek
- 2K. Wachowiak
Thống kê
01⚑7
⚑600
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm18
2Trúng đích4
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
7Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
508Chuyền bóng370
384Chuyền chính xác256
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
77Ghi được72
78Thủng lưới74
1.54Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai29