Zaglebie Lubin vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 2-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 4, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
- Sân vận động
- KGHM Zagłębie Arena, Lubin
- Phong độ
- WDDLD Zaglebie Lubin
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 10' Marc Llinares
- 22' Grzegorz Tomasiewicz
- 34' 0-1 P. Samiec-Talar · P. M. Dembele
- HT0-1
- 52' J. Corluka 1-1
- 69' ▲ J. Sypek ▼ I. Orlikowski
- 69' ▲ M. Mlinaric ▼ S. Kerk
- 69' ▲ L. Szabo ▼ F. Szymczak
- 74' ▲ M. Rosiak ▼ A. Timossi
- 74' ▲ L. Marjanac ▼ P. M. Dembele
- 85' L. Szabo · J. Corluka 2-1
- 86' Levente Szabó
- 87' Marcel Regula
- 89' ▲ J. Kolan ▼ M. Regula
- 89' ▲ A. Ciucka ▼ J. Yriarte
- 90'+12 ▲ D. Michalski ▼ D. Dabrowski
- 90'+5 ▲ M. Stangret ▼ P. Banaszak
- FT2-1
Đội hình
- 33Z. Alomerovic 6.6
- 31I. Orlikowski ▼ 69' 6.5
- 25M. Nalepa 7.2
- 5A. Lawniczak 6.9
- 13M. Grzybek 6.3
- 8D. Dabrowski ▼ 90' 6.6
- 39F. Kocaba 7.2
- 37S. Kerk ▼ 69' 6.9
- 16J. Corluka ⚽ ⇢ 8.2
- 44M. Regula ▼ 89' 6.7
- 18F. Szymczak ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 1J. Buric
- 26J. Kolan ▲ 89' 6.7
- 4D. Michalski ▲ 90'
- 38S. Karasinski
- 94M. Urbanski
- 7J. Sypek ▲ 69' 6.5
- 88M. Mlinaric ▲ 69' 6.5
- 20M. Dziewiatowski
- 71K. Nowogonski
- 19S. Lyczko
- 17L. Szabo ⚽ ▲ 69' 7.2
- 9M. Kosidis
- 1K. Niemczycki 6.6
- 21A. Timossi ▼ 74' 6.7
- 33Y. Matsenko 6.2
- 44M. Malec 7.3
- 3I. Christodoulou 6.6
- 8M. Llinares 6.5
- 7P. Samiec-Talar ⚽ 7.6
- 15J. Yriarte ▼ 89' 7.0
- 20G. Tomasiewicz 6.9
- 19P. Banaszak ▼ 90' 6.3
- 10P. M. Dembele ⇢ ▼ 74' 6.7
Dự bị 10
- 25M. Szromnik
- 31H. Sliczniak
- 2D. Szala
- 26A. Zulewski
- 4M. Dijakovic
- 27M. Rosiak ▲ 74' 6.7
- 38D. Markowski
- 11L. Marjanac ▲ 74' 6.5
- 23M. Stangret ▲ 90' 6.7
- 88A. Ciucka ▲ 89' 6.6
Thống kê
02⚑8
⚑020
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm12
5Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
8Phạt góc0
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
414Chuyền bóng301
336Chuyền chính xác221
81%Chính xác chuyền73%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 4 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 5 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 6 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 15 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 7 | 8 - 15 | -7 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
11Ghi được20
12Thủng lưới13
1.1Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai13