Śląsk Wrocław vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-3 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 3, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Trọng tài
- K. Jakubik
- Phong độ
- LDDWL Śląsk Wrocław
- WDDLD Zaglebie Lubin
- 33' 0-1 K. Chodyna · D. Bohar
- HT0-1
- 53' Caye Quintana
- 64' ▲ S. Živec ▼ D. Bohar
- 67' 0-2 S. Živec · B. Kłudka
- 68' ▲ M. Rzuchowski ▼ Nahuel Leiva
- 68' ▲ Erik Expósito ▼ Caye Quintana
- 71' ▲ K. Borys ▼ P. Schwarz
- 71' ▲ Víctor García ▼ Ł. Bejger
- 77' Diogo Verdasca
- 82' ▲ P. Samiec-Talar ▼ D. Jastrzembski
- 82' ▲ T. Pieńko ▼ F. Starzyński
- 82' ▲ T. Gaprindashvili ▼ K. Chodyna
- 87' Diogo Verdasca
- 87' Mateusz Bartolewski
- 89' Mateusz Bartolewski
- 90'+2 ▲ M. Grzybek ▼ T. Gaprindashvili
- 90'+5 0-3 T. Pieńko
- FT0-3
Đội hình
- 12R. Leszczyński 6.2
- 4Ł. Bejger ▼ 71' 6.3
- 34K. Poprawa 6.2
- 2Diogo Verdasca 6.2
- 19P. Janasik 6.3
- 17P. Schwarz ▼ 71' 6.9
- 7J. Yeboah 6.7
- 8P. Olsen 6.5
- 15Nahuel Leiva ▼ 68' 7.3
- 11D. Jastrzembski ▼ 82' 6.7
- 10Caye Quintana ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 28M. Rzuchowski ▲ 68' 6.7
- 9Erik Expósito ▲ 68' 6.3
- 18K. Borys ▲ 71' 6.5
- 23Víctor García ▲ 71' 6.5
- 24P. Samiec-Talar ▲ 82' 6.5
- 40M. Stawny
- 27M. Konczkowski
- 20A. Bukowski
- 1M. Szromnik
- 1J. Burić 7.9
- 27B. Kłudka ⇢ 7.2
- 2B. Kopacz 7.3
- 5A. Ławniczak 7.5
- 77M. Bartolewski 6.3
- 6T. Makowski 6.9
- 99Ł. Łakomy 6.6
- 26K. Chodyna ⚽ ▼ 82' 7.0
- 18F. Starzyński ▼ 82' 7.3
- 39D. Bohar ⇢ ▼ 64' 7.0
- 19R. Adamski 6.9
Dự bị 9
- 7S. Živec ⚽ ▲ 64' 7.2
- 21T. Pieńko ⚽ ▲ 82' 7.6
- 9T. Gaprindashvili ▲ 82' 6.7
- 13M. Grzybek ▲ 90'
- 20M. Poletanović
- 11A. Woźniak
- 89K. Bieszczad
- 17S. Kobusiński
- 4J. Jach
Thống kê
01⚑4
⚑301
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm10
3Trúng đích6
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
502Chuyền bóng334
431Chuyền chính xác263
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
61Ghi được47
63Thủng lưới48
1.36Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai20