Zaglebie Lubin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Śląsk Wrocław

Zaglebie Lubin vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 1-2 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 4, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Phong độ
WDDLD Zaglebie Lubin
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. HT0-0
  2. 46' M. Rzuchowski M. Żukowski
  3. 46' A. Paluszek Y. Matsenko
  4. 46' 0-1 M. Rzuchowski
  5. 68' B. Kłudka Luís Mata
  6. 68' T. Pieńko K. Chodyna
  7. 68' Juan Muñoz D. Kurminowski
  8. 73' D. Łukasik B. İnce
  9. 75' 0-2 Erik Expósito
  10. 84' Juan Muñoz · S. Buletsa 1-2
  11. 85' T. Makowski M. Poletanović
  12. 90'+2 P. Szwedzik P. Schwarz
  13. FT1-2

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 1J. Burić 6.9
  2. 13M. Grzybek 6.7
  3. 2B. Kopacz 6.9
  4. 5A. Ławniczak 6.9
  5. 55Luís Mata ▼ 68' 6.9
  6. 20M. Poletanović ▼ 85' 7.2
  7. 8D. Dąbrowski 8.7
  8. 7K. Chodyna ▼ 68' 7.5
  9. 16S. Buletsa 7.7
  10. 77M. Wdowiak 6.9
  11. 90D. Kurminowski ▼ 68' 7.2

Dự bị 9

  1. 27B. Kłudka ▲ 68' 6.9
  2. 21T. Pieńko ▲ 68' 6.5
  3. 18Juan Muñoz ▲ 68' 7.5
  4. 6T. Makowski ▲ 85' 6.7
  5. 22S. Weirauch
  6. 39D. Bohar
  7. 11A. Woźniak
  8. 25M. Nalepa
  9. 17M. Mróz
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 7.7
  2. 27M. Konczkowski 6.9
  3. 4Ł. Bejger 6.3
  4. 5A. Petkov 7.5
  5. 19P. Janasik 7.2
  6. 33Y. Matsenko ▼ 46' 6.9
  7. 24P. Samiec-Talar 6.6
  8. 17P. Schwarz ▼ 90' 6.5
  9. 26B. İnce ▼ 73' 6.9
  10. 22M. Żukowski ▼ 46' 6.9
  11. 9Erik Expósito 7.5

Dự bị 9

  1. 28M. Rzuchowski ▲ 46' 7.2
  2. 2A. Paluszek ▲ 46' 6.6
  3. 23D. Łukasik ▲ 73' 6.3
  4. 21P. Szwedzik ▲ 90'
  5. 3C. Borthwick-Jackson
  6. 25M. Żyłła
  7. 31J. Lutostański
  8. 35K. Trelowski
  9. 7K. Zohorè

Thống kê

007
100
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm8
5Trúng đích5
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị2
7Phạm lỗi5
3Cứu thua4
657Chuyền bóng285
590Chuyền chính xác232
90%Chính xác chuyền81%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
65Ghi được70
66Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu