Śląsk Wrocław vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 3, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Wrocław
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- LDDWL Śląsk Wrocław
- WDDLD Zaglebie Lubin
- 39' Saša Balić
- HT0-0
- 60' ▲ M. Zylla ▼ D. Jastrzembski
- 71' ▲ K. Podliński ▼ M. Doležal
- 71' ▲ Ł. Poręba ▼ Ł. Łakomy
- 78' ▲ A. Łyszczarz ▼ W. Sobota
- 81' ▲ S. Živec ▼ E. Daniel
- 85' ▲ A. Ławniczak ▼ M. Bartolewski
- FT0-0
Đội hình
- 22M. Szromnik 7.3
- 4D. Štiglec 7.5
- 14W. Golla 7.2
- 2Diogo Verdasca 7.5
- 19P. Janasik 7.2
- 29K. Mączyński 7.3
- 7R. Pich 6.9
- 5W. Sobota ▼ 78' 7.2
- 8P. Olsen 7.2
- 10D. Jastrzembski ▼ 60' 6.6
- 9Erik Expósito 7.3
Dự bị 9
- 25M. Zylla ▲ 60' 6.9
- 33A. Łyszczarz ▲ 78' 6.2
- 3J. Iskra
- 23Víctor García
- 21Ł. Bejger
- 17P. Schwarz
- 1M. Putnocký
- 6D. Grétarsson
- 24Caye Quintana
- 89K. Bieszczad 7.9
- 3S. Balić 7.2
- 2B. Kopacz 7.3
- 26K. Chodyna 6.9
- 77M. Bartolewski ▼ 85' 7.3
- 6A. Šćekić 7.2
- 9E. Daniel ▼ 81' 6.3
- 17P. Szysz 6.9
- 99Ł. Łakomy ▼ 71' 7.3
- 33K. Hinokio 6.3
- 15M. Doležal ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 13K. Podliński ▲ 71' 6.7
- 8Ł. Poręba ▲ 71' 6.6
- 7S. Živec ▲ 81' 6.9
- 5A. Ławniczak ▲ 85' 6.6
- 23J. Wójcicki
- 27B. Kłudka
- 36O. Sławiński
- 1J. Burić
- 14J. Żubrowski
Thống kê
00⚑8
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm9
5Trúng đích1
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị4
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
489Chuyền bóng431
356Chuyền chính xác310
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
68Ghi được61
80Thủng lưới78
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai34