Zaglebie Lubin vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 4, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- WDDLD Zaglebie Lubin
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 45' Piotr Samiec-Talar
- HT0-0
- 46' ▲ F. Starzyński ▼ K. Chodyna
- 49' Dennis Jastrzembski
- 61' ▲ A. Łyszczarz ▼ J. Hyjek
- 61' ▲ J. Yeboah ▼ D. Jastrzembski
- 61' ▲ Erik Expósito ▼ Caye Quintana
- 70' ▲ A. Woźniak ▼ T. Pieńko
- 70' ▲ R. Adamski ▼ M. Doležal
- 75' Filip Starzyński
- 75' Erik Expósito
- 77' ▲ S. Bergier ▼ P. Samiec-Talar
- 80' ▲ A. Ratajczyk ▼ D. Bohar
- 90' ▲ T. Makowski ▼ Ł. Łakomy
- FT0-0
Đội hình
- 89K. Bieszczad 7.9
- 2B. Kopacz 7.3
- 5A. Ławniczak 7.2
- 4J. Jach 7.6
- 77M. Bartolewski 6.9
- 20M. Poletanović 7.2
- 99Ł. Łakomy ▼ 90' 7.9
- 26K. Chodyna ▼ 46' 6.7
- 21T. Pieńko ▼ 70' 7.2
- 39D. Bohar ▼ 80' 6.6
- 15M. Doležal ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 18F. Starzyński ▲ 46' 6.6
- 11A. Woźniak ▲ 70' 6.7
- 19R. Adamski ▲ 70' 6.6
- 16A. Ratajczyk ▲ 80' 6.3
- 6T. Makowski ▲ 90'
- 22S. Weirauch
- 17S. Kobusiński
- 36O. Sławiński
- 24K. Lepczyński
- 1M. Szromnik 7.2
- 19P. Janasik 7.3
- 34K. Poprawa 6.9
- 6D. Grétarsson 7.2
- 23Víctor García 8.0
- 17P. Schwarz 6.5
- 8P. Olsen 6.9
- 16J. Hyjek ▼ 61' 6.3
- 24P. Samiec-Talar ▼ 77' 7.2
- 10Caye Quintana ▼ 61' 6.3
- 11D. Jastrzembski ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 33A. Łyszczarz ▲ 61' 6.9
- 7J. Yeboah ▲ 61' 6.3
- 9Erik Expósito ▲ 61' 6.7
- 32S. Bergier ▲ 77' 6.7
- 2Diogo Verdasca
- 28M. Rzuchowski
- 12R. Leszczyński
- 18K. Borys
- 27M. Konczkowski
Thống kê
01⚑1
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm15
3Trúng đích5
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
1Phạt góc7
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
425Chuyền bóng419
332Chuyền chính xác321
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
47Ghi được61
48Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai30