Śląsk Wrocław vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-2 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 3, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Phong độ
- LDDWL Śląsk Wrocław
- WDDLD Zaglebie Lubin
- 24' Erik Expósito11m 1-0
- 28' Bartosz Kopacz
- 42' Matías Nahuel
- HT1-0
- 46' ▲ T. Pieńko ▼ M. Mróz
- 53' 1-1 D. Kurminowski
- 57' 1-2 D. Bohar · K. Chodyna
- 58' ▲ M. Żukowski ▼ P. Samiec-Talar
- 65' ▲ K. Zohorè ▼ M. Rzuchowski
- 70' ▲ A. Woźniak ▼ D. Bohar
- 79' ▲ K. Borys ▼ D. Jastrzembski
- 79' ▲ B. İnce ▼ P. Janasik
- 83' ▲ T. Gaprindashvili ▼ D. Kurminowski
- 83' ▲ S. Buletsa ▼ T. Makowski
- 90'+5 ▲ F. Kocaba ▼ M. Poletanović
- FT1-2
Đội hình
- 12R. Leszczyński 6.3
- 27M. Konczkowski 6.7
- 4Ł. Bejger 7.0
- 5A. Petkov 7.0
- 19P. Janasik ▼ 79' 6.9
- 8P. Olsen 7.0
- 24P. Samiec-Talar ▼ 58' 7.5
- 28M. Rzuchowski ▼ 65' 6.6
- 10Nahuel Leiva 8.5
- 11D. Jastrzembski ▼ 79' 7.0
- 9Erik Expósito ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 22M. Żukowski ▲ 58' 6.9
- 7K. Zohorè ▲ 65' 6.5
- 18K. Borys ▲ 79' 6.3
- 26B. İnce ▲ 79' 6.6
- 35K. Trelowski
- 6S. Lewkot
- 33E. Matsenko
- 3C. Borthwick-Jackson
- 22S. Weirauch 7.2
- 27B. Kłudka 6.6
- 2B. Kopacz 7.2
- 5A. Ławniczak 7.2
- 13M. Grzybek 6.9
- 6T. Makowski ▼ 83' 6.9
- 20M. Poletanović ▼ 90' 6.9
- 7K. Chodyna ⇢ 7.2
- 17M. Mróz ▼ 46' 6.9
- 39D. Bohar ⚽ ▼ 70' 7.2
- 90D. Kurminowski ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 21T. Pieńko ▲ 46' 6.6
- 11A. Woźniak ▲ 70' 6.3
- 9T. Gaprindashvili ▲ 83' 6.5
- 16S. Buletsa ▲ 83' 6.6
- 35F. Kocaba ▲ 90'
- 1J. Burić
- 30K. Terlecki
- 25M. Nalepa
- 74K. Kruk
Thống kê
01⚑6
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm7
6Trúng đích5
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
6Phạt góc6
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
426Chuyền bóng365
356Chuyền chính xác295
84%Chính xác chuyền81%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
70Ghi được65
49Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai31