Śląsk Wrocław vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 3-1 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 3, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Phong độ
- DDWLL Śląsk Wrocław
- DDLDW Zaglebie Lubin
- 30' S. Szota 1-0
- 41' Aleksander Paluszek
- HT1-0
- 46' ▲ M. Reguła ▼ D. Kurminowski
- 46' ▲ A. Radwański ▼ B. Kłudka
- 47' 1-1 A. Radwański
- 59' ▲ S. Jasper ▼ Arnau Ortiz
- 59' ▲ Y. Matsenko ▼ A. Paluszek
- 61' Sylvester Jasper
- 63' Adam Radwanski
- 64' Assad Al Hamlawi · P. Samiec-Talar 2-1
- 72' ▲ R. Adamski ▼ T. Pieńko
- 72' ▲ M. Listkowski ▼ T. Makowski
- 81' J. Jezierski · S. Jasper 3-1
- 82' ▲ T. Guercio ▼ Assad Al Hamlawi
- 82' ▲ M. Mróz ▼ D. Dąbrowski
- 84' Damian Michalski
- 85' Mateusz Żukowski
- 88' ▲ S. Schierack ▼ J. Jezierski
- 88' ▲ B. Ince ▼ José Pozo
- 90'+1 Marc Llinares
- FT3-1
Đội hình
- 12R. Leszczyński 8.0
- 3S. Szota ⚽ 7.3
- 2A. Paluszek ▼ 59' 6.2
- 5A. Petkov 7.2
- 28Marc Llinares 6.6
- 29J. Jezierski ⚽ ▼ 88' 7.3
- 7P. Samiec-Talar ⇢ 7.2
- 22M. Żukowski 7.3
- 8José Pozo ▼ 88' 6.6
- 19Arnau Ortiz ▼ 59' 6.2
- 9Assad Al Hamlawi ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 23S. Jasper ▲ 59' 7.2
- 33Y. Matsenko ▲ 59' 6.9
- 78T. Guercio ▲ 82' 6.6
- 18S. Schierack ▲ 88'
- 26B. Ince ▲ 88'
- 25H. Udahl
- 13K. Kurowski
- 1T. Loska
- 21T. Băluță
- 30D. Hładun 6.5
- 31I. Orlikowski 6.6
- 4D. Michalski 6.3
- 5A. Ławniczak 6.9
- 16J. Ćorluka 7.0
- 8D. Dąbrowski ▼ 82' 7.2
- 6T. Makowski ▼ 72' 6.3
- 27B. Kłudka ▼ 46' 6.9
- 77K. Szmyt 7.2
- 21T. Pieńko ▼ 72' 7.3
- 90D. Kurminowski ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 44M. Reguła ▲ 46' 6.9
- 18A. Radwański ⚽ ▲ 46' 7.3
- 88R. Adamski ▲ 72' 6.7
- 29M. Listkowski ▲ 72' 6.3
- 7M. Mróz ▲ 82' 6.7
- 1J. Burić
- 11A. Woźniak
- 2K. Sochań
- 26J. Kolan
Thống kê
04⚑2
⚑1120
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm18
6Trúng đích9
1Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn6
2Phạt góc11
2Việt vị1
7Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
8Cứu thua3
367Chuyền bóng410
294Chuyền chính xác329
80%Chính xác chuyền80%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
63Ghi được57
74Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai29